Thời tiết tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
24.2°C
cảm giác như 24.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
24.3°C
21.9°C
41%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
22.4°C
20.8°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
21.5°C
19.5°C
64%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.7°C
21.8°C
19.7°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
22.4°C
20.1°C
62%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
22.4°C
20.3°C
61%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
07:31 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
22.7°C
20.4°C
57%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
11
25.0°
↑
21.0 km/h
12
26.0°
↑
19.0 km/h
13
27.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
20.0 km/h
19
24.0°
↑
20.0 km/h
20
23.0°
↑
22.0 km/h
21
23.0°
↑
24.0 km/h
22
22.0°
↑
25.0 km/h
23
22.0°
↑
26.0 km/h
21.0°
↑
26.0 km/h
1
21.0°
↑
26.0 km/h
2
21.0°
↑
25.0 km/h
3
21.0°
↑
23.0 km/h
4
21.0°
↑
22.0 km/h
5
21.0°
↑
20.0 km/h
6
21.0°
↑
20.0 km/h
7
21.0°
↑
20.0 km/h
8
21.0°
↑
18.0 km/h
9
22.0°
↑
16.0 km/h
10
23.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.05 µg/m³ |
| PM10: | 119.85 µg/m³ |