Thời tiết tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
22.5°C
21.8°C
71%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
22.0°C
21.4°C
74%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
22.6°C
21.5°C
21.0°C
74%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
21.2°C
20.5°C
73%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
21.0°C
20.5°C
76%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
21.4°C
20.8°C
70%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
07:37 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
22.1°C
21.1°C
62%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
07:37 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Friday, January 02, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
27.0 km/h
6
22.0°
↑
25.0 km/h
7
22.0°
↑
25.0 km/h
8
22.0°
↑
22.0 km/h
9
22.0°
↑
22.0 km/h
10
23.0°
↑
21.0 km/h
11
23.0°
↑
20.0 km/h
12
24.0°
↑
22.0 km/h
13
24.0°
↑
26.0 km/h
14
24.0°
↑
27.0 km/h
15
23.0°
↑
26.0 km/h
16
23.0°
↑
25.0 km/h
17
23.0°
↑
27.0 km/h
18
22.0°
↑
28.0 km/h
19
22.0°
↑
28.0 km/h
20
22.0°
↑
30.0 km/h
21
22.0°
↑
32.0 km/h
22
22.0°
↑
31.0 km/h
23
22.0°
↑
31.0 km/h
22.0°
↑
31.0 km/h
1
22.0°
↑
31.0 km/h
2
22.0°
↑
31.0 km/h
3
22.0°
↑
31.0 km/h
4
22.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 45.65 µg/m³ |