Thời tiết tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) vào Feb 12, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
21.3°C
19.7°C
74%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
21.9°C
20.6°C
66%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
22.1°C
19.7°C
66%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
22.0°C
20.4°C
62%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
22.1°C
19.9°C
61%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
24.2°C
22.5°C
41%
29.2 kph
0.0 mm
6.0
07:33 AM
07:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
23.1°C
21.0°C
50%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
07:33 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Thursday, February 12, 2026
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
20.0°
↑
19.0 km/h
1
20.0°
↑
20.0 km/h
2
20.0°
↑
21.0 km/h
3
20.0°
↑
22.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
20.0°
↑
19.0 km/h
6
20.0°
↑
18.0 km/h
7
20.0°
↑
18.0 km/h
8
20.0°
↑
17.0 km/h
9
20.0°
↑
16.0 km/h
10
21.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
16.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
24.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
23.0°
↑
22.0 km/h
17
23.0°
↑
20.0 km/h
18
22.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
21.0°
↑
17.0 km/h
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
21.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.35 µg/m³ |
| PM10: | 67.65 µg/m³ |