Thời tiết tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
34.0°C
cảm giác như 42.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
22.9°C
20.6°C
71%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
07:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
22.8°C
20.7°C
67%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
22.2°C
20.7°C
72%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
21.9°C
20.4°C
75%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
21.7°C
20.5°C
77%
35.3 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
21.5°C
20.6°C
80%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
22.1°C
20.3°C
79%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
23.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
16.0 km/h
22
22.0°
↑
15.0 km/h
23
22.0°
↑
15.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
1
21.0°
↑
13.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
11.0 km/h
14
25.0°
↑
14.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guédiawaye, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 189.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.25 µg/m³ |
| PM10: | 93.75 µg/m³ |