Thời tiết tại Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
24.3°C
cảm giác như 23.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
26.4°C
20.6°C
25%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
29.1°C
21.2°C
18%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
28.8°C
22.0°C
10%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
27.4°C
21.0°C
11%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
26.5°C
19.7°C
21%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.6°C
25.1°C
20.1°C
30%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:30 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.7°C
28.2°C
20.8°C
23%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
07:29 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Sunday, February 15, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
18
29.0°
↑
24.0 km/h
19
24.0°
↑
22.0 km/h
20
22.0°
↑
21.0 km/h
21
21.0°
↑
20.0 km/h
22
22.0°
↑
20.0 km/h
23
22.0°
↑
19.0 km/h
21.0°
↑
18.0 km/h
1
21.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
17.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
5
22.0°
↑
15.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
16.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
19.0 km/h
10
30.0°
↑
27.0 km/h
11
33.0°
↑
30.0 km/h
12
35.0°
↑
32.0 km/h
13
37.0°
↑
30.0 km/h
14
38.0°
↑
28.0 km/h
15
39.0°
↑
27.0 km/h
16
39.0°
↑
24.0 km/h
17
39.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 95.85 µg/m³ |