Thời tiết tại Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
24.4°C
18.1°C
48%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
25.3°C
18.8°C
43%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
26.3°C
20.6°C
32%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
26.7°C
19.1°C
36%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:12 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
26.5°C
21.2°C
27%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.7°C
25.7°C
20.5°C
29%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
07:32 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
28.8°C
23.0°C
10%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
07:31 AM
07:13 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Wednesday, February 11, 2026
38.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
21
22.0°
↑
15.0 km/h
22
21.0°
↑
16.0 km/h
23
21.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
17.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
20.0°
↑
17.0 km/h
5
19.0°
↑
17.0 km/h
6
19.0°
↑
16.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
19.0°
↑
13.0 km/h
9
22.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
36.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
13.0 km/h
17
33.0°
↑
20.0 km/h
18
30.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.65 µg/m³ |
| PM10: | 61.85 µg/m³ |