Thời tiết tại Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
26.0°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
27.8°C
22.2°C
32%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
27.2°C
21.1°C
40%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
25.5°C
20.6°C
50%
38.5 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
26.2°C
21.3°C
46%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
23.8°C
20.0°C
63%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
25.9°C
19.5°C
58%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
27.6°C
20.6°C
44%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
07:21 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Saturday, April 04, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
24.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
11.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
31.0°
↑
12.0 km/h
11
33.0°
↑
12.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
37.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
21.0 km/h
17
34.0°
↑
26.0 km/h
18
31.0°
↑
25.0 km/h
19
27.0°
↑
21.0 km/h
20
24.0°
↑
18.0 km/h
21
23.0°
↑
16.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiès, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |