Thời tiết tại Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
38.3°C
cảm giác như 37.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Touba, Xê-nê-gan (Senegal) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Có mây
37.7°C
28.8°C
21.0°C
14%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
29.7°C
22.0°C
10%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
28.9°C
20.8°C
6%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
07:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
28.1°C
19.8°C
5%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.5°C
28.7°C
20.4°C
7%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.8°C
27.6°C
21.7°C
7%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
07:26 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
40.6°C
30.4°C
22.0°C
7%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
07:25 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Sunday, February 15, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
17
37.0°
↑
16.0 km/h
18
37.0°
↑
16.0 km/h
19
32.0°
↑
14.0 km/h
20
30.0°
↑
16.0 km/h
21
29.0°
↑
16.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
↑
16.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
16.0 km/h
2
24.0°
↑
18.0 km/h
3
24.0°
↑
17.0 km/h
4
24.0°
↑
17.0 km/h
5
23.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
17.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
24.0 km/h
10
30.0°
↑
31.0 km/h
11
33.0°
↑
33.0 km/h
12
35.0°
↑
32.0 km/h
13
37.0°
↑
31.0 km/h
14
38.0°
↑
29.0 km/h
15
39.0°
↑
27.0 km/h
16
39.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.35 µg/m³ |
| PM10: | 206.25 µg/m³ |