Thời tiết tại Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
25.0°C
cảm giác như 24.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Touba, Xê-nê-gan (Senegal) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
27.1°C
19.5°C
25%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
38.5°C
28.2°C
20.6°C
19%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
28.9°C
21.3°C
11%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
38.6°C
29.5°C
21.9°C
12%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
07:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
U ám
37.5°C
29.1°C
22.1°C
14%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.8°C
30.1°C
22.1°C
12%
25.6 kph
0.0 mm
8.0
07:28 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
30.2°C
22.4°C
8%
29.5 kph
0.0 mm
8.0
07:27 AM
07:08 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Wednesday, February 11, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
11
31.0°
↑
18.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
7.0 km/h
17
37.0°
↑
6.0 km/h
18
36.0°
↑
7.0 km/h
19
31.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
17.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
16.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
3
21.0°
↑
14.0 km/h
4
21.0°
↑
16.0 km/h
5
21.0°
↑
15.0 km/h
6
21.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
13.0 km/h
8
21.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 78.85 µg/m³ |