Thời tiết tại Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
32.0°C
cảm giác như 29.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Touba, Xê-nê-gan (Senegal) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.1°C
23.4°C
14%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
31.6°C
24.2°C
14%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
30.7°C
22.7°C
19%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
30.2°C
22.3°C
24%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
31.0°C
23.1°C
24%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
27.8°C
20.6°C
37%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
42.9°C
30.6°C
21.1°C
29%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Friday, April 03, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
21
31.0°
↑
16.0 km/h
22
30.0°
↑
17.0 km/h
23
29.0°
↑
16.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
28.0°
↑
14.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
13.0 km/h
6
25.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
15.0 km/h
10
34.0°
↑
17.0 km/h
11
36.0°
↑
16.0 km/h
12
38.0°
↑
16.0 km/h
13
39.0°
↑
15.0 km/h
14
40.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
12.0 km/h
16
40.0°
↑
11.0 km/h
17
40.0°
↑
11.0 km/h
18
40.0°
↑
12.0 km/h
19
36.0°
↑
12.0 km/h
20
31.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Touba, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 69.05 µg/m³ |