Thời tiết tại Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Có mây
32.3°C
25.9°C
21.6°C
32%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:12 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.5°C
21.3°C
36%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
26.6°C
21.8°C
31%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
26.4°C
21.4°C
25%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
26.2°C
21.2°C
21%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
25.1°C
20.4°C
28%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
07:30 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
25.3°C
21.2°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:30 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Saturday, February 14, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
9
24.0°
↑
19.0 km/h
10
26.0°
↑
24.0 km/h
11
28.0°
↑
24.0 km/h
12
30.0°
↑
22.0 km/h
13
31.0°
↑
20.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
31.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
10.0 km/h
18
31.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
27.0 km/h
21
24.0°
↑
26.0 km/h
22
23.0°
↑
26.0 km/h
23
23.0°
↑
27.0 km/h
24.0°
↑
26.0 km/h
1
24.0°
↑
22.0 km/h
2
23.0°
↑
20.0 km/h
3
22.0°
↑
19.0 km/h
4
23.0°
↑
21.0 km/h
5
23.0°
↑
20.0 km/h
6
23.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.05 µg/m³ |
| PM10: | 72.05 µg/m³ |