Thời tiết tại Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
24.3°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
25.2°C
22.5°C
43%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
24.3°C
20.9°C
53%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
23.7°C
20.5°C
59%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
06:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
23.0°C
19.8°C
62%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
21.1°C
18.3°C
67%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
22.2°C
18.5°C
63%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
07:35 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.3°C
18.9°C
65%
27.4 kph
0.2 mm
5.0
07:35 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
20
24.0°
↑
23.0 km/h
21
23.0°
↑
21.0 km/h
22
23.0°
↑
19.0 km/h
23
23.0°
↑
18.0 km/h
23.0°
↑
19.0 km/h
1
23.0°
↑
19.0 km/h
2
22.0°
↑
22.0 km/h
3
22.0°
↑
21.0 km/h
4
22.0°
↑
20.0 km/h
5
22.0°
↑
22.0 km/h
6
21.0°
↑
20.0 km/h
7
21.0°
↑
17.0 km/h
8
21.0°
↑
17.0 km/h
9
22.0°
↑
18.0 km/h
10
24.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
27.0°
↑
25.0 km/h
19
25.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 34.15 µg/m³ |