Thời tiết tại Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
25.1°C
cảm giác như 26.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
25.7°C
22.0°C
39%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
25.1°C
21.6°C
45%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
26.2°C
21.2°C
44%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
26.1°C
21.3°C
47%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
25.7°C
22.0°C
48%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
25.0°C
20.7°C
55%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
24.4°C
20.2°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
23.0°
↑
15.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbour, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.35 µg/m³ |
| PM10: | 52.15 µg/m³ |