Thời tiết tại Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Có mây
25.0°C
22.2°C
20.2°C
65%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
22.2°C
20.8°C
62%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
23.6°C
20.3°C
58%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
24.4°C
21.9°C
42%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
23.1°C
21.2°C
48%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
22.2°C
20.0°C
59%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
07:32 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
22.3°C
20.3°C
60%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
07:32 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Saturday, February 14, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
9
21.0°
↑
24.0 km/h
10
22.0°
↑
27.0 km/h
11
24.0°
↑
26.0 km/h
12
24.0°
↑
28.0 km/h
13
24.0°
↑
28.0 km/h
14
25.0°
↑
24.0 km/h
15
25.0°
↑
24.0 km/h
16
25.0°
↑
27.0 km/h
17
24.0°
↑
30.0 km/h
18
23.0°
↑
31.0 km/h
19
22.0°
↑
31.0 km/h
20
21.0°
↑
32.0 km/h
21
22.0°
↑
31.0 km/h
22
22.0°
↑
31.0 km/h
23
21.0°
↑
32.0 km/h
21.0°
↑
31.0 km/h
1
21.0°
↑
30.0 km/h
2
21.0°
↑
28.0 km/h
3
21.0°
↑
27.0 km/h
4
22.0°
↑
26.0 km/h
5
22.0°
↑
22.0 km/h
6
21.0°
↑
22.0 km/h
7
21.0°
↑
22.0 km/h
8
21.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 91.85 µg/m³ |