Thời tiết tại Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
27.2°C
cảm giác như 29.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
21.9°C
20.7°C
81%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
22.5°C
20.8°C
75%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
07:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
22.1°C
20.6°C
77%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
21.8°C
20.7°C
79%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
21.6°C
20.2°C
80%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
20.9°C
20.1°C
81%
33.8 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
20.8°C
19.8°C
86%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15
24.0°
↑
27.0 km/h
16
22.0°
↑
27.0 km/h
17
22.0°
↑
24.0 km/h
18
22.0°
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
20.0 km/h
20
22.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
21.0 km/h
22
21.0°
↑
20.0 km/h
23
21.0°
↑
18.0 km/h
21.0°
↑
17.0 km/h
1
21.0°
↑
18.0 km/h
2
21.0°
↑
19.0 km/h
3
21.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
19.0 km/h
5
21.0°
↑
21.0 km/h
6
21.0°
↑
22.0 km/h
7
21.0°
↑
23.0 km/h
8
21.0°
↑
22.0 km/h
9
22.0°
↑
20.0 km/h
10
23.0°
↑
17.0 km/h
11
24.0°
↑
15.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pikine, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.15 µg/m³ |
| PM10: | 120.95 µg/m³ |