Thời tiết tại Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
30.7°C
25.4°C
20.3°C
43%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
26.2°C
22.5°C
30%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
24.3°C
21.4°C
37%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
22.9°C
19.5°C
52%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
22.3°C
19.8°C
58%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
07:31 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
23.9°C
20.3°C
52%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
07:31 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
23.7°C
20.7°C
50%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Monday, February 16, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
6
21.0°
↑
19.0 km/h
7
21.0°
↑
18.0 km/h
8
21.0°
↑
15.0 km/h
9
23.0°
↑
17.0 km/h
10
27.0°
↑
26.0 km/h
11
29.0°
↑
26.0 km/h
12
30.0°
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
16
31.0°
↑
7.0 km/h
17
31.0°
↑
10.0 km/h
18
30.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
27.0°
↑
24.0 km/h
27.0°
↑
24.0 km/h
1
26.0°
↑
22.0 km/h
2
25.0°
↑
19.0 km/h
3
25.0°
↑
18.0 km/h
4
24.0°
↑
17.0 km/h
5
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.25 µg/m³ |
| PM10: | 92.35 µg/m³ |