Thời tiết tại Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
24.3°C
21.3°C
53%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
23.3°C
21.0°C
61%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
23.0°C
20.5°C
65%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
22.6°C
20.5°C
68%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
22.5°C
20.7°C
70%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
23.1°C
20.2°C
71%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
23.8°C
20.2°C
66%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
16.0 km/h
3
22.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
14.0 km/h
5
21.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
14.0 km/h
7
21.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
20.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
23.0°
↑
17.0 km/h
22
23.0°
↑
17.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |