Thời tiết tại Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
24.2°C
cảm giác như 23.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
25.9°C
22.6°C
30%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
07:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
23.7°C
21.2°C
41%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
22.5°C
19.1°C
55%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
22.8°C
19.5°C
56%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
23.7°C
20.0°C
50%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
23.6°C
20.5°C
50%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
23.7°C
20.4°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
11
28.0°
↑
25.0 km/h
12
29.0°
↑
22.0 km/h
13
30.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
7.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
21.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
24.0°
↑
23.0 km/h
21
24.0°
↑
24.0 km/h
22
23.0°
↑
24.0 km/h
23
23.0°
↑
25.0 km/h
22.0°
↑
24.0 km/h
1
22.0°
↑
24.0 km/h
2
22.0°
↑
23.0 km/h
3
22.0°
↑
20.0 km/h
4
22.0°
↑
19.0 km/h
5
21.0°
↑
18.0 km/h
6
21.0°
↑
18.0 km/h
7
21.0°
↑
17.0 km/h
8
21.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
15.0 km/h
10
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rufisque, Xê-nê-gan (Senegal) 🇸🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.05 µg/m³ |
| PM10: | 119.85 µg/m³ |