Thời tiết tại Quần đảo Åland 🇦🇽
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mariehamn.
4.1°C
cảm giác như 0.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mariehamn tại 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:26 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mariehamn
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
3.3°C
1.8°C
93%
33.5 kph
1.2 mm
0.0
07:03 AM
08:26 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
1.9°C
1.7°C
83%
18.7 kph
1.5 mm
0.0
07:00 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
3.1°C
1.9°C
0.5°C
89%
51.1 kph
8.6 mm
0.0
06:57 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.3°C
1.1°C
89%
56.9 kph
0.8 mm
0.0
06:54 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
3.1°C
1.9°C
79%
64.4 kph
0.4 mm
1.0
06:51 AM
08:36 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
1.9°C
0.4°C
83%
61.2 kph
0.1 mm
1.0
06:48 AM
08:38 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều mây
1.9°C
1.0°C
-0.3°C
73%
52.2 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
08:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Mariehamn
Thursday, April 02, 2026
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
22
2.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
23
2.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
2.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
3
2.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
4
2.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
6
2.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
7
2.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
10
2.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
18
2.0°
↑9.0 km/h
19
2.0°
↑9.0 km/h
20
2.0°
↑9.0 km/h
21
2.0°
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mariehamn (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910