Thời tiết tại Hammarland, Quần đảo Åland 🇦🇽
12.1°C
cảm giác như 9.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hammarland, Quần đảo Åland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 10:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hammarland, Quần đảo Åland 🇦🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
U ám
6.7°C
6.5°C
6.1°C
79%
38.9 kph
0.0 mm
4.0
05:15 AM
10:00 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
6.3°C
6.1°C
5.9°C
93%
40.0 kph
12.1 mm
3.0
05:13 AM
10:02 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
5.9°C
5.7°C
5.0°C
89%
51.8 kph
14.4 mm
2.0
05:10 AM
10:05 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Có mây
7.0°C
6.6°C
6.0°C
84%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:08 AM
10:07 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
6.5°C
6.0°C
90%
38.2 kph
0.4 mm
2.0
05:05 AM
10:09 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều mây
7.3°C
6.8°C
5.9°C
89%
31.3 kph
0.1 mm
2.0
05:03 AM
10:12 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Có mây
7.8°C
7.4°C
7.0°C
88%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
05:01 AM
10:14 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Hammarland, Quần đảo Åland 🇦🇽
Sunday, May 10, 2026
8.0°C
7.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
17
7.0°
↑
26.0 km/h
18
7.0°
↑
28.0 km/h
19
7.0°
↑
31.0 km/h
20
7.0°
↑
34.0 km/h
21
6.0°
↑
35.0 km/h
22
6.0°
↑
37.0 km/h
23
6.0°
↑
39.0 km/h
6.0°
↑
40.0 km/h
1
6.0°
↑
37.0 km/h
2
6.0°
↑
33.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
4
6.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
10
6.0°
↑
23.0 km/h
11
6.0°
↑
22.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
13
6.0°
↑
19.0 km/h
14
6.0°
↑
19.0 km/h
15
6.0°
↑
19.0 km/h
16
6.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hammarland, Quần đảo Åland 🇦🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |