Thời tiết tại Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Rabat.
7.3°C
cảm giác như 5.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rabat tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Rabat
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
13.2°C
11.1°C
80%
16.6 kph
1.0 mm
1.0
08:32 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Mưa vừa
14.3°C
13.0°C
12.0°C
83%
29.9 kph
10.5 mm
0.0
08:32 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
Mưa vừa
12.4°C
11.8°C
10.6°C
77%
28.1 kph
18.7 mm
0.0
08:32 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Mưa rơi nặng hạt
13.4°C
11.7°C
10.2°C
73%
21.2 kph
22.3 mm
0.0
08:32 AM
06:44 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Mưa vừa
13.2°C
11.6°C
10.5°C
72%
27.4 kph
10.7 mm
0.0
08:31 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
12.0°C
10.2°C
80%
29.5 kph
3.2 mm
3.0
08:31 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Mưa vừa
12.2°C
11.0°C
10.1°C
80%
28.1 kph
5.1 mm
3.0
08:30 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Rabat
Thursday, January 15, 2026
17.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9
12.0°
↑11.0 km/h
10
13.0°
↑11.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
15
15.0°
↑17.0 km/h
16
15.0°
↑16.0 km/h
17
14.0°
↑16.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
22
14.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
2
13.0°
↑18.0 km/h
3
12.0°
↑19.0 km/h
4
12.0°
↑20.0 km/h
5
12.0°
↑21.0 km/h
6
12.0°
↑22.0 km/h
7
12.0°
↑24.0 km/h
8
12.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rabat (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910