Thời tiết tại Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Rabat.
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rabat tại 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Rabat
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
15.0°C
12.9°C
83%
26.6 kph
0.9 mm
1.0
06:55 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa vừa
12.9°C
11.6°C
9.8°C
81%
31.3 kph
10.1 mm
0.0
06:54 AM
06:25 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa vừa
12.3°C
10.7°C
9.3°C
84%
31.7 kph
10.4 mm
0.0
06:52 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
13.3°C
11.0°C
77%
15.5 kph
2.1 mm
1.0
06:51 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
12.8°C
10.9°C
70%
32.8 kph
1.2 mm
3.0
06:50 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Nhiều nắng
14.6°C
11.5°C
9.3°C
67%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Nhiều nắng
15.7°C
11.5°C
8.4°C
66%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Rabat
Monday, March 02, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
13
17.0°
↑27.0 km/h
14
17.0°
↑24.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
19
15.0°
0.5 mm
↑19.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
22
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
2
14.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
3
13.0°
0.4 mm
↑25.0 km/h
4
12.0°
0.6 mm
↑30.0 km/h
5
11.0°
1.8 mm
↑31.0 km/h
6
11.0°
0.8 mm
↑29.0 km/h
7
11.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
10
11.0°
0.2 mm
↑27.0 km/h
11
11.0°
0.4 mm
↑23.0 km/h
12
12.0°
0.3 mm
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rabat (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910