Thời tiết tại Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
15.7°C
12.0°C
55%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
16.0°C
11.9°C
56%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
16.1°C
11.5°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
16.3°C
12.3°C
70%
13.7 kph
0.2 mm
2.0
06:55 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
18.2°C
14.8°C
65%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:54 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
14.8°C
13.8°C
12.3°C
60%
48.2 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
15.1°C
11.2°C
63%
36.4 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Friday, April 03, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
12
19.0°
↑
11.0 km/h
13
19.0°
↑
11.0 km/h
14
19.0°
↑
11.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
15.0°
↑
3.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
11.0 km/h
11
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |