Thời tiết tại Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
17.0°C
14.7°C
13.2°C
80%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.7°C
14.8°C
13.0°C
77%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.0°C
13.3°C
76%
13.7 kph
0.7 mm
0.0
08:24 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.5°C
14.1°C
75%
15.8 kph
4.9 mm
0.0
08:24 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
15.7°C
14.9°C
12.6°C
77%
23.8 kph
6.0 mm
0.0
08:24 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
12.0°C
11.7°C
11.2°C
81%
42.5 kph
7.7 mm
3.0
08:24 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
11.4°C
11.0°C
74%
31.3 kph
0.9 mm
3.0
08:24 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
15
17.0°
↑
13.0 km/h
16
16.0°
↑
12.0 km/h
17
16.0°
↑
11.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
15.0°
↑
8.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
13
17.0°
↑
4.0 km/h
14
17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |