Thời tiết tại Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
19.1°C
17.9°C
16.4°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
9.0
06:14 AM
08:10 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
20.2°C
18.3°C
14.7°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
9.0
06:13 AM
08:11 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
21.5°C
18.9°C
16.0°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
08:12 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
19.7°C
18.0°C
16.3°C
70%
21.6 kph
0.0 mm
10.0
06:11 AM
08:12 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
18.2°C
16.3°C
14.5°C
75%
15.8 kph
12.7 mm
4.0
06:11 AM
08:13 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
19.9°C
17.3°C
13.7°C
67%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:10 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
21.6°C
19.3°C
16.8°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦
Tuesday, May 12, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
6
16.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
13.0 km/h
8
17.0°
↑
13.0 km/h
9
17.0°
↑
11.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
11.0 km/h
12
19.0°
↑
16.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
19.0°
↑
13.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
19.0°
↑
10.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
18.0°
↑
11.0 km/h
23
18.0°
↑
10.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Hoceïma, Ma-rốc (Morocco) 🇲🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |