Thời tiết tại Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
13.2°C
cảm giác như 12.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Málaga, Tây Ban Nha vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
15.1°C
10.9°C
7.8°C
69%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:20 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
10.0°C
6.5°C
59%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
15.6°C
10.8°C
8.0°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
15.1°C
11.3°C
8.4°C
70%
18.7 kph
9.8 mm
0.0
08:30 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
15.0°C
12.0°C
9.7°C
79%
20.9 kph
11.0 mm
0.0
08:29 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
10.8°C
7.1°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
08:29 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.1°C
10.3°C
74%
23.4 kph
0.7 mm
3.0
08:29 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, January 10, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
9.0°
↑
13.0 km/h
22
8.0°
↑
14.0 km/h
23
8.0°
↑
13.0 km/h
8.0°
↑
13.0 km/h
1
8.0°
↑
12.0 km/h
2
7.0°
↑
12.0 km/h
3
7.0°
↑
11.0 km/h
4
7.0°
↑
11.0 km/h
5
7.0°
↑
11.0 km/h
6
7.0°
↑
11.0 km/h
7
7.0°
↑
11.0 km/h
8
6.0°
↑
12.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
10.0°
↑
11.0 km/h
11
12.0°
↑
9.0 km/h
12
13.0°
↑
8.0 km/h
13
14.0°
↑
6.0 km/h
14
15.0°
↑
6.0 km/h
15
16.0°
↑
7.0 km/h
16
15.0°
↑
8.0 km/h
17
15.0°
↑
7.0 km/h
18
13.0°
↑
8.0 km/h
19
11.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |