Thời tiết tại Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
11.2°C
cảm giác như 10.5°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Málaga, Tây Ban Nha vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
12.1°C
10.4°C
76%
9.7 kph
0.8 mm
0.0
08:30 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
15.7°C
12.4°C
10.2°C
75%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.8°C
10.7°C
75%
11.2 kph
0.4 mm
0.0
08:30 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
13.3°C
12.4°C
11.4°C
89%
28.4 kph
32.7 mm
0.0
08:30 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
14.7°C
13.0°C
8.4°C
87%
24.5 kph
11.5 mm
0.0
08:30 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
6.8°C
4.1°C
2.0°C
85%
17.6 kph
6.2 mm
1.0
08:30 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
10.7°C
6.2°C
2.1°C
64%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 01, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7
10.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
13.0°
↑
9.0 km/h
12
13.0°
↑
9.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
14.0°
↑
10.0 km/h
16
14.0°
↑
8.0 km/h
17
14.0°
↑
8.0 km/h
18
13.0°
↑
5.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |