Thời tiết tại Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
14.3°C
cảm giác như 14.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Málaga, Tây Ban Nha vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
15.1°C
10.8°C
53%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
08:01 AM
08:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
14.7°C
10.6°C
53%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:59 AM
08:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
15.8°C
11.2°C
41%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
16.3°C
12.0°C
47%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.2°C
12.7°C
54%
20.9 kph
0.2 mm
1.0
07:55 AM
08:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
14.0°C
9.4°C
53%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
07:54 AM
08:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
14.9°C
9.8°C
52%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
07:52 AM
08:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, April 03, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
2
12.0°
↑
9.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
11.0°
↑
12.0 km/h
7
11.0°
↑
12.0 km/h
8
11.0°
↑
12.0 km/h
9
12.0°
↑
11.0 km/h
10
16.0°
↑
8.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
1.0 km/h
13
21.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
20.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
11.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |