Thời tiết tại Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Málaga, Tây Ban Nha vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
14.3°C
10.1°C
73%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
08:04 AM
07:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
14.1°C
10.3°C
66%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
08:02 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
12.2°C
8.4°C
63%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
08:01 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
11.1°C
6.6°C
57%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
08:00 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
11.2°C
8.5°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:59 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
11.7°C
8.4°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:58 AM
07:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
12.5°C
8.9°C
54%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:56 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
3
11.0°
↑
18.0 km/h
4
10.0°
↑
18.0 km/h
5
10.0°
↑
18.0 km/h
6
10.0°
↑
18.0 km/h
7
10.0°
↑
18.0 km/h
8
10.0°
↑
18.0 km/h
9
11.0°
↑
18.0 km/h
10
15.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
↑
15.0 km/h
12
18.0°
↑
12.0 km/h
13
20.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
11.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
21.0°
↑
12.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
15.0°
↑
11.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
13.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |