Thời tiết tại Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
11.2°C
cảm giác như 10.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Málaga, Tây Ban Nha vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
14.6°C
10.2°C
51%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:59 AM
08:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
15.5°C
11.0°C
42%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
16.2°C
11.8°C
48%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.9°C
16.9°C
14.5°C
61%
17.3 kph
9.6 mm
1.0
07:55 AM
08:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.3°C
9.9°C
70%
34.2 kph
0.3 mm
1.0
07:54 AM
08:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.4°C
13.1°C
9.7°C
65%
27.0 kph
0.0 mm
4.0
07:52 AM
08:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
15.8°C
10.5°C
61%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
07:51 AM
08:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
13.0 km/h
14
19.0°
↑
14.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
19.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
13.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Málaga, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |