Thời tiết tại Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸
15.0°C
cảm giác như 14.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
17.8°C
15.6°C
64%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
06:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
18.5°C
16.7°C
15.4°C
73%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
16.4°C
15.4°C
78%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.8°C
16.6°C
15.8°C
78%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
17.7°C
15.3°C
72%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
20.1°C
18.3°C
51%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
07:34 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
19.9°C
18.8°C
43%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
07:33 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
18.0°
↑
9.0 km/h
10
19.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
10.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
20.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
14.0 km/h
21
18.0°
↑
16.0 km/h
22
17.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
13.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
13.0 km/h
4
16.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.05 µg/m³ |
| PM10: | 233.25 µg/m³ |