Thời tiết tại Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸
22.0°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
18.1°C
16.9°C
65%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
08:19 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
17.2°C
16.0°C
72%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
08:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
17.0°C
15.5°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:50 AM
08:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
17.3°C
15.5°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
17.9°C
15.6°C
73%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
07:48 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
17.4°C
15.8°C
75%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
07:47 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
16.9°C
15.8°C
77%
26.6 kph
0.1 mm
5.0
07:46 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, April 01, 2026
21.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
16
20.0°
↑
16.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
18.0°
↑
17.0 km/h
21
17.0°
↑
15.0 km/h
22
17.0°
↑
13.0 km/h
23
17.0°
↑
11.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
17.0°
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
14.0 km/h
3
16.0°
↑
14.0 km/h
4
16.0°
↑
15.0 km/h
5
16.0°
↑
16.0 km/h
6
16.0°
↑
16.0 km/h
7
16.0°
↑
16.0 km/h
8
16.0°
↑
16.0 km/h
9
16.0°
↑
16.0 km/h
10
17.0°
↑
17.0 km/h
11
18.0°
↑
17.0 km/h
12
18.0°
↑
17.0 km/h
13
18.0°
↑
17.0 km/h
14
19.0°
↑
17.0 km/h
15
19.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Las Palmas de Gran Canaria, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.25 µg/m³ |
| PM10: | 92.85 µg/m³ |