Thời tiết tại Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Laayoune Plage, Tây Sahara vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
23.0°C
17.8°C
14.1°C
53%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
08:42 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
23.9°C
19.0°C
15.8°C
48%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
08:42 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
18.7°C
16.2°C
78%
35.6 kph
2.1 mm
1.0
08:43 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
18.5°C
16.6°C
75%
31.3 kph
0.6 mm
1.0
08:43 AM
07:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
17.9°C
16.2°C
80%
31.7 kph
0.8 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
18.3°C
16.9°C
69%
21.2 kph
0.8 mm
4.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
15.6°C
14.7°C
74%
15.8 kph
0.3 mm
4.0
08:43 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, December 31, 2025
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
13.0 km/h
4
17.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
15.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
9
17.0°
↑
21.0 km/h
10
19.0°
↑
24.0 km/h
11
21.0°
↑
28.0 km/h
12
22.0°
↑
30.0 km/h
13
23.0°
↑
29.0 km/h
14
24.0°
↑
30.0 km/h
15
24.0°
↑
29.0 km/h
16
23.0°
↑
26.0 km/h
17
21.0°
↑
26.0 km/h
18
19.0°
↑
24.0 km/h
19
19.0°
↑
22.0 km/h
20
18.0°
↑
21.0 km/h
21
18.0°
↑
21.0 km/h
22
18.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |