Thời tiết tại Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Laayoune Plage, Tây Sahara vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
19.6°C
15.2°C
38%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
18.2°C
14.3°C
62%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
23.4°C
17.3°C
13.5°C
69%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
17.2°C
14.2°C
69%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
21.4°C
13.1°C
51%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
25.0°C
21.7°C
15%
49.0 kph
0.0 mm
6.0
07:24 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
22.8°C
17.6°C
11%
37.4 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
19.0 km/h
18
22.0°
↑
20.0 km/h
19
20.0°
↑
17.0 km/h
20
19.0°
↑
18.0 km/h
21
19.0°
↑
17.0 km/h
22
18.0°
↑
18.0 km/h
23
18.0°
↑
16.0 km/h
17.0°
↑
19.0 km/h
1
16.0°
↑
18.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
4
15.0°
↑
13.0 km/h
5
15.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
16.0 km/h
7
14.0°
↑
16.0 km/h
8
14.0°
↑
15.0 km/h
9
16.0°
↑
18.0 km/h
10
18.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laayoune Plage, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.85 µg/m³ |
| PM10: | 96.55 µg/m³ |