Thời tiết tại Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Daoura, Tây Sahara vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
19.0°C
14.5°C
66%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
19.9°C
16.4°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
21.4°C
17.0°C
49%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
22.8°C
19.9°C
49%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
20.4°C
17.7°C
64%
36.4 kph
0.4 mm
2.0
07:37 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
22.2°C
18.5°C
16.0°C
65%
44.3 kph
0.0 mm
5.0
07:36 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
21.5°C
17.6°C
14.7°C
67%
45.0 kph
0.0 mm
5.0
07:35 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
Friday, April 03, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
1
16.0°
↑
17.0 km/h
2
16.0°
↑
14.0 km/h
3
15.0°
↑
13.0 km/h
4
15.0°
↑
14.0 km/h
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
↑
14.0 km/h
7
14.0°
↑
14.0 km/h
8
15.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
15.0 km/h
10
18.0°
↑
18.0 km/h
11
20.0°
↑
19.0 km/h
12
22.0°
↑
19.0 km/h
13
23.0°
↑
20.0 km/h
14
24.0°
↑
22.0 km/h
15
25.0°
↑
24.0 km/h
16
25.0°
↑
25.0 km/h
17
24.0°
↑
27.0 km/h
18
24.0°
↑
28.0 km/h
19
23.0°
↑
27.0 km/h
20
21.0°
↑
24.0 km/h
21
19.0°
↑
23.0 km/h
22
18.0°
↑
21.0 km/h
23
18.0°
↑
19.0 km/h
17.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daoura, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.35 µg/m³ |
| PM10: | 294.25 µg/m³ |