Thời tiết tại Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Daoura, Tây Sahara vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
19.2°C
15.7°C
46%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
08:42 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
18.8°C
16.3°C
74%
44.3 kph
1.6 mm
1.0
08:43 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
18.6°C
17.7°C
72%
41.0 kph
2.6 mm
1.0
08:43 AM
07:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
19.9°C
18.2°C
16.6°C
81%
38.2 kph
5.1 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
17.3°C
15.9°C
80%
24.5 kph
0.6 mm
1.0
08:43 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.2°C
15.3°C
55%
37.1 kph
0.1 mm
4.0
08:43 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
15.1°C
14.3°C
53%
34.9 kph
0.6 mm
4.0
08:43 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
21
18.0°
↑
19.0 km/h
22
18.0°
↑
18.0 km/h
23
18.0°
↑
19.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
17.0°
↑
19.0 km/h
4
17.0°
↑
25.0 km/h
5
17.0°
↑
25.0 km/h
6
16.0°
↑
26.0 km/h
7
16.0°
↑
27.0 km/h
8
16.0°
↑
27.0 km/h
9
17.0°
↑
29.0 km/h
10
18.0°
↑
34.0 km/h
11
20.0°
↑
38.0 km/h
12
21.0°
↑
41.0 km/h
13
22.0°
↑
43.0 km/h
14
22.0°
↑
44.0 km/h
15
22.0°
↑
44.0 km/h
16
21.0°
↑
42.0 km/h
17
21.0°
↑
39.0 km/h
18
20.0°
↑
37.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
20
19.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daoura, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.05 µg/m³ |
| PM10: | 176.45 µg/m³ |