Thời tiết tại Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Daoura, Tây Sahara vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
21.1°C
16.1°C
21%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.2°C
20.5°C
15.9°C
28%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
19.2°C
14.7°C
55%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
17.8°C
13.8°C
67%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
24.6°C
16.7°C
14.1°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
07:26 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
20.8°C
13.7°C
54%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
07:25 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
25.4°C
21.7°C
13%
40.7 kph
0.0 mm
7.0
07:24 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
Monday, February 16, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
6
17.0°
↑
21.0 km/h
7
16.0°
↑
21.0 km/h
8
16.0°
↑
22.0 km/h
9
18.0°
↑
22.0 km/h
10
21.0°
↑
25.0 km/h
11
24.0°
↑
24.0 km/h
12
26.0°
↑
21.0 km/h
13
27.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
24.0 km/h
20
21.0°
↑
24.0 km/h
21
20.0°
↑
22.0 km/h
22
19.0°
↑
21.0 km/h
23
18.0°
↑
20.0 km/h
18.0°
↑
18.0 km/h
1
18.0°
↑
17.0 km/h
2
17.0°
↑
18.0 km/h
3
17.0°
↑
17.0 km/h
4
17.0°
↑
17.0 km/h
5
16.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daoura, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 130.75 µg/m³ |
| PM10: | 740.35 µg/m³ |