Thời tiết tại Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Daoura, Tây Sahara vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
16.4°C
14.4°C
59%
47.2 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
07:44 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
17.5°C
13.7°C
56%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
07:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
28.1°C
21.0°C
16.0°C
21%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
27.6°C
21.1°C
17.0°C
23%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
19.8°C
14.5°C
43%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
18.9°C
14.0°C
56%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
07:26 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
25.7°C
18.5°C
13.9°C
61%
29.5 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Daoura, Tây Sahara 🇪🇭
Saturday, February 14, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
11
17.0°
↑
41.0 km/h
12
18.0°
↑
44.0 km/h
13
19.0°
↑
45.0 km/h
14
19.0°
↑
45.0 km/h
15
20.0°
↑
46.0 km/h
16
20.0°
↑
47.0 km/h
17
19.0°
↑
47.0 km/h
18
18.0°
↑
46.0 km/h
19
17.0°
↑
42.0 km/h
20
16.0°
↑
39.0 km/h
21
16.0°
↑
40.0 km/h
22
15.0°
↑
41.0 km/h
23
15.0°
↑
41.0 km/h
15.0°
↑
39.0 km/h
1
15.0°
↑
39.0 km/h
2
14.0°
↑
37.0 km/h
2
14.0°
↑
36.0 km/h
3
14.0°
↑
37.0 km/h
4
14.0°
↑
35.0 km/h
5
14.0°
↑
31.0 km/h
6
14.0°
↑
26.0 km/h
7
14.0°
↑
22.0 km/h
8
15.0°
↑
27.0 km/h
9
16.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Daoura, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 128.95 µg/m³ |
| PM10: | 1070.05 µg/m³ |