Thời tiết tại Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
24.1°C
cảm giác như 26.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Uad Guenifa, Tây Sahara vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
20.8°C
19.2°C
75%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
21.5°C
20.3°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
07:23 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
21.4°C
19.7°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
20.0°C
19.3°C
80%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
19.4°C
19.2°C
82%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
19.2°C
18.9°C
82%
33.5 kph
0.0 mm
5.0
06:57 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
21.1°C
19.5°C
18.8°C
80%
40.7 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, April 01, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
17.0°C
22
20.0°
↑
23.0 km/h
23
20.0°
↑
23.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
21.0°
↑
21.0 km/h
3
21.0°
↑
19.0 km/h
4
21.0°
↑
21.0 km/h
5
21.0°
↑
18.0 km/h
6
21.0°
↑
16.0 km/h
7
21.0°
↑
15.0 km/h
8
21.0°
↑
16.0 km/h
9
21.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
10.0 km/h
13
23.0°
↑
15.0 km/h
14
23.0°
↑
14.0 km/h
15
23.0°
↑
14.0 km/h
16
23.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
21.0°
↑
18.0 km/h
21
21.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.15 µg/m³ |
| PM10: | 101.65 µg/m³ |