Thời tiết tại Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Uad Guenifa, Tây Sahara vào 22:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
20.7°C
18.9°C
18.0°C
59%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
18.5°C
18.0°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
18.5°C
17.9°C
88%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
18.3°C
17.6°C
88%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
18.2°C
17.7°C
89%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
18.1°C
17.6°C
89%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
07:46 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
17.8°C
17.4°C
86%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
07:47 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
Wednesday, December 31, 2025
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
23
18.0°
↑
18.0 km/h
18.0°
↑
17.0 km/h
1
18.0°
↑
17.0 km/h
2
18.0°
↑
15.0 km/h
3
18.0°
↑
13.0 km/h
4
18.0°
↑
15.0 km/h
5
18.0°
↑
18.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
18.0°
↑
11.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
18.0°
↑
12.0 km/h
10
18.0°
↑
14.0 km/h
11
18.0°
↑
15.0 km/h
12
18.0°
↑
11.0 km/h
13
18.0°
↑
10.0 km/h
14
19.0°
↑
10.0 km/h
15
19.0°
↑
10.0 km/h
16
19.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
14.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
19.0°
↑
20.0 km/h
20
19.0°
↑
19.0 km/h
21
19.0°
↑
14.0 km/h
22
19.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.15 µg/m³ |
| PM10: | 117.75 µg/m³ |