Thời tiết tại Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Uad Guenifa, Tây Sahara vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
22.1°C
20.1°C
18.9°C
48%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
07:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
19.6°C
18.9°C
56%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
22.5°C
19.8°C
18.5°C
58%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
19.9°C
18.9°C
58%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
23.5°C
20.7°C
19.1°C
53%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
21.4°C
19.8°C
52%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
07:34 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
21.2°C
19.9°C
50%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
07:33 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
11
19.0°
↑
16.0 km/h
12
20.0°
↑
14.0 km/h
13
21.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
10.0 km/h
15
21.0°
↑
7.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
16.0 km/h
19
20.0°
↑
22.0 km/h
20
20.0°
↑
22.0 km/h
21
19.0°
↑
22.0 km/h
22
19.0°
↑
22.0 km/h
23
19.0°
↑
21.0 km/h
19.0°
↑
21.0 km/h
1
19.0°
↑
20.0 km/h
2
19.0°
↑
20.0 km/h
3
19.0°
↑
21.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
19.0°
↑
19.0 km/h
6
19.0°
↑
19.0 km/h
7
19.0°
↑
19.0 km/h
8
19.0°
↑
18.0 km/h
9
19.0°
↑
19.0 km/h
10
19.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uad Guenifa, Tây Sahara 🇪🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 77.25 µg/m³ |
| PM10: | 297.05 µg/m³ |