Thời tiết tại Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
17.6°C
15.7°C
71%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
17.3°C
14.9°C
64%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
17.3°C
15.4°C
63%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
17.4°C
15.5°C
70%
39.2 kph
0.0 mm
1.0
07:48 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
16.3°C
15.1°C
77%
37.8 kph
0.0 mm
5.0
07:48 AM
06:50 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
18.7°C
17.3°C
16.2°C
85%
34.6 kph
0.0 mm
5.0
07:48 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
16.7°C
14.4°C
72%
38.5 kph
0.0 mm
5.0
07:48 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, January 14, 2026
22.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
13.0°C
1
18.0°
↑
34.0 km/h
2
17.0°
↑
35.0 km/h
3
17.0°
↑
35.0 km/h
4
16.0°
↑
35.0 km/h
5
16.0°
↑
34.0 km/h
6
16.0°
↑
34.0 km/h
7
16.0°
↑
32.0 km/h
8
16.0°
↑
32.0 km/h
9
16.0°
↑
32.0 km/h
10
16.0°
↑
33.0 km/h
11
17.0°
↑
30.0 km/h
12
18.0°
↑
27.0 km/h
13
19.0°
↑
22.0 km/h
14
19.0°
↑
19.0 km/h
15
19.0°
↑
21.0 km/h
16
20.0°
↑
23.0 km/h
17
20.0°
↑
25.0 km/h
18
20.0°
↑
27.0 km/h
19
19.0°
↑
34.0 km/h
20
18.0°
↑
38.0 km/h
21
18.0°
↑
37.0 km/h
22
17.0°
↑
36.0 km/h
23
17.0°
↑
33.0 km/h
17.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 178.25 µg/m³ |