Thời tiết tại Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
21.5°C
20.5°C
63%
23.8 kph
0.0 mm
9.0
07:01 AM
07:23 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
21.8°C
19.9°C
62%
21.6 kph
0.0 mm
10.0
07:00 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
20.6°C
19.3°C
74%
23.8 kph
0.0 mm
10.0
06:59 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
19.7°C
19.3°C
82%
28.4 kph
0.0 mm
11.0
06:58 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
19.6°C
19.2°C
81%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
06:57 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
19.9°C
19.0°C
78%
46.1 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
20.7°C
19.1°C
75%
42.5 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
2
21.0°
↑
20.0 km/h
3
21.0°
↑
20.0 km/h
4
21.0°
↑
19.0 km/h
5
21.0°
↑
18.0 km/h
6
21.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
16.0 km/h
8
21.0°
↑
16.0 km/h
9
21.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
17.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
22.0°
↑
15.0 km/h
13
22.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
↑
14.0 km/h
15
23.0°
↑
14.0 km/h
16
23.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
16.0 km/h
18
22.0°
↑
16.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
21.0°
↑
18.0 km/h
21
21.0°
↑
21.0 km/h
22
21.0°
↑
22.0 km/h
23
21.0°
↑
20.0 km/h
21.0°
↑
19.0 km/h
1
21.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 59.85 µg/m³ |