Thời tiết tại Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
25.3°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
20.1°C
19.3°C
76%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
19.2°C
18.8°C
82%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.8°C
19.2°C
18.5°C
82%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
19.0°C
18.3°C
81%
44.6 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
18.7°C
17.6°C
81%
49.0 kph
0.0 mm
5.0
06:55 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
19.8°C
18.4°C
67%
44.6 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
18.9°C
17.1°C
70%
45.0 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
07:26 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Saturday, April 04, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
20.0°
↑
18.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
18.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
20.0°
↑
18.0 km/h
5
20.0°
↑
20.0 km/h
6
19.0°
↑
20.0 km/h
7
19.0°
↑
21.0 km/h
8
19.0°
↑
23.0 km/h
9
19.0°
↑
24.0 km/h
10
20.0°
↑
20.0 km/h
11
21.0°
↑
17.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
13
22.0°
↑
11.0 km/h
14
21.0°
↑
15.0 km/h
15
21.0°
↑
17.0 km/h
16
21.0°
↑
19.0 km/h
17
21.0°
↑
19.0 km/h
18
20.0°
↑
20.0 km/h
19
20.0°
↑
21.0 km/h
20
20.0°
↑
20.0 km/h
21
20.0°
↑
20.0 km/h
22
20.0°
↑
22.0 km/h
23
19.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouadhibou, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.05 µg/m³ |
| PM10: | 124.75 µg/m³ |