Thời tiết tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
14.6°C
cảm giác như 13.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
24.3°C
17.9°C
11.1°C
35%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
24.5°C
18.0°C
11.1°C
35%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Có mây
23.9°C
18.0°C
11.2°C
41%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Có mây
22.3°C
16.7°C
10.7°C
39%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:58 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
22.8°C
16.5°C
10.5°C
44%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
U ám
26.1°C
20.5°C
15.0°C
25%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
28.5°C
23.1°C
17.7°C
20%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Sunday, March 08, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
4
14.0°
↑
17.0 km/h
5
13.0°
↑
17.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
11.0°
↑
15.0 km/h
8
11.0°
↑
16.0 km/h
9
13.0°
↑
18.0 km/h
10
16.0°
↑
20.0 km/h
11
18.0°
↑
20.0 km/h
12
20.0°
↑
20.0 km/h
13
22.0°
↑
21.0 km/h
14
23.0°
↑
22.0 km/h
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
20.0 km/h
17
24.0°
↑
20.0 km/h
18
23.0°
↑
20.0 km/h
19
21.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
15.0 km/h
21
19.0°
↑
14.0 km/h
22
19.0°
↑
13.0 km/h
23
18.0°
↑
13.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
15.0 km/h
2
16.0°
↑
19.0 km/h
3
14.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 135.68 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.78 µg/m³ |
| PM10: | 303.38 µg/m³ |