Thời tiết tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
24.2°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
25.4°C
17.9°C
30%
16.6 kph
0.0 mm
12.0
06:18 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
25.8°C
18.3°C
32%
22.0 kph
0.0 mm
12.0
06:18 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
33.8°C
27.0°C
19.9°C
23%
20.9 kph
0.0 mm
12.0
06:17 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
33.5°C
27.0°C
20.1°C
20%
22.3 kph
0.0 mm
12.0
06:16 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
33.6°C
26.2°C
19.2°C
20%
25.2 kph
0.0 mm
12.0
06:16 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
34.8°C
28.0°C
20.5°C
18%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
37.0°C
30.3°C
23.0°C
17%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
06:15 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, April 29, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
4.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
7.0 km/h
18
32.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
7.0 km/h
20
29.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
22.0°
↑
19.0 km/h
3
20.0°
↑
22.0 km/h
4
19.0°
↑
20.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
6
18.0°
↑
14.0 km/h
7
18.0°
↑
15.0 km/h
8
20.0°
↑
18.0 km/h
9
22.0°
↑
18.0 km/h
10
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 121.68 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.48 µg/m³ |
| PM10: | 277.28 µg/m³ |