Thời tiết tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
18.7°C
15.0°C
65%
23.8 kph
0.1 mm
1.0
07:32 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
16.1°C
12.1°C
55%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
13.7°C
8.4°C
44%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
13.9°C
9.8°C
32%
42.1 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
16.0°C
12.9°C
9.5°C
13%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.6°C
10.6°C
14%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
07:33 AM
06:23 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
16.2°C
11.2°C
16%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
07:33 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Monday, January 05, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
19.0°
↑
15.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
17.0°
↑
13.0 km/h
3
16.0°
↑
12.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
15.0°
↑
12.0 km/h
6
15.0°
↑
12.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
19.0°
↑
14.0 km/h
13
20.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
18.0 km/h
15
24.0°
↑
22.0 km/h
16
24.0°
↑
24.0 km/h
17
23.0°
↑
21.0 km/h
18
21.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
17.0 km/h
21
20.0°
↑
19.0 km/h
22
18.0°
↑
16.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 120.68 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.18 µg/m³ |
| PM10: | 166.88 µg/m³ |