Thời tiết tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
16.2°C
11.2°C
41%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
15.3°C
9.5°C
43%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
16.7°C
11.3°C
26%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
15.8°C
10.8°C
44%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
13.0°C
9.4°C
66%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:28 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
16.2°C
12.5°C
58%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
07:33 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
13.9°C
8.9°C
57%
33.8 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, January 14, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
1
16.0°
↑
21.0 km/h
2
15.0°
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
15.0 km/h
4
13.0°
↑
15.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
12.0°
↑
14.0 km/h
7
12.0°
↑
14.0 km/h
8
11.0°
↑
14.0 km/h
9
13.0°
↑
18.0 km/h
10
15.0°
↑
23.0 km/h
11
17.0°
↑
23.0 km/h
12
19.0°
↑
26.0 km/h
13
20.0°
↑
26.0 km/h
14
21.0°
↑
27.0 km/h
15
21.0°
↑
26.0 km/h
16
21.0°
↑
26.0 km/h
17
21.0°
↑
27.0 km/h
18
20.0°
↑
22.0 km/h
19
18.0°
↑
19.0 km/h
20
17.0°
↑
19.0 km/h
21
16.0°
↑
19.0 km/h
22
15.0°
↑
18.0 km/h
23
15.0°
↑
18.0 km/h
14.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 123.68 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.28 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.08 µg/m³ |
| PM10: | 73.28 µg/m³ |