Thời tiết tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
13.7°C
cảm giác như 12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
18.9°C
13.6°C
62%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
18.7°C
13.6°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
23.4°C
18.9°C
15.3°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
16.0°C
12.2°C
54%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
12.5°C
8.3°C
54%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
15.2°C
9.4°C
39%
31.0 kph
0.0 mm
5.0
07:32 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
19.6°C
14.7°C
10.7°C
18%
36.0 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
8
14.0°
↑
14.0 km/h
9
15.0°
↑
16.0 km/h
10
18.0°
↑
18.0 km/h
11
20.0°
↑
20.0 km/h
12
22.0°
↑
22.0 km/h
13
23.0°
↑
26.0 km/h
14
24.0°
↑
28.0 km/h
15
24.0°
↑
29.0 km/h
16
25.0°
↑
30.0 km/h
17
24.0°
↑
28.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
19
21.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
16.0 km/h
21
20.0°
↑
18.0 km/h
22
19.0°
↑
19.0 km/h
23
18.0°
↑
17.0 km/h
17.0°
↑
15.0 km/h
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
16.0°
↑
16.0 km/h
3
15.0°
↑
14.0 km/h
4
14.0°
↑
16.0 km/h
5
14.0°
↑
14.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
7
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zouérat, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 116.68 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.58 µg/m³ |
| PM10: | 72.18 µg/m³ |