Thời tiết tại Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
35.4°C
cảm giác như 33.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
34.2°C
26.5°C
15%
24.8 kph
0.0 mm
12.0
06:27 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
42.3°C
36.8°C
30.7°C
18%
25.9 kph
0.2 mm
10.0
06:26 AM
07:07 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
43.3°C
38.4°C
33.9°C
21%
14.4 kph
0.1 mm
11.0
06:26 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
44.8°C
39.5°C
33.5°C
16%
18.7 kph
0.0 mm
10.0
06:25 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
41.9°C
35.5°C
28.2°C
25%
40.7 kph
0.0 mm
9.0
06:25 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
40.3°C
32.5°C
27.2°C
28%
34.6 kph
0.0 mm
10.0
06:24 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
39.7°C
33.3°C
26.0°C
20%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
06:24 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, April 30, 2026
44.0°C
40.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
22
35.0°
↑
18.0 km/h
23
35.0°
↑
16.0 km/h
34.0°
↑
15.0 km/h
1
33.0°
↑
14.0 km/h
2
33.0°
↑
18.0 km/h
3
32.0°
↑
20.0 km/h
4
31.0°
↑
19.0 km/h
5
31.0°
↑
20.0 km/h
6
31.0°
↑
18.0 km/h
7
31.0°
↑
18.0 km/h
8
33.0°
↑
21.0 km/h
9
36.0°
↑
26.0 km/h
10
39.0°
↑
26.0 km/h
11
40.0°
↑
22.0 km/h
12
40.0°
↑
20.0 km/h
13
41.0°
↑
18.0 km/h
14
41.0°
↑
12.0 km/h
15
42.0°
↑
4.0 km/h
16
42.0°
↑
3.0 km/h
17
42.0°
↑
6.0 km/h
18
42.0°
↑
9.0 km/h
19
40.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
38.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
38.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 90.25 µg/m³ |