Thời tiết tại Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
26.9°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
29.4°C
24.0°C
13%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
28.0°C
22.4°C
15%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
27.5°C
21.1°C
16%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
27.3°C
21.2°C
13%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:40 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
24.9°C
20.5°C
13%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
06:40 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
24.8°C
19.5°C
18%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
24.1°C
20.1°C
25%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, January 14, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
25.0°
↑
14.0 km/h
6
25.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
20.0 km/h
11
31.0°
↑
21.0 km/h
12
33.0°
↑
21.0 km/h
13
34.0°
↑
19.0 km/h
14
35.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
16.0 km/h
16
36.0°
↑
15.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
34.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
12.0 km/h
20
30.0°
↑
14.0 km/h
21
29.0°
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
16.0 km/h
27.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sélibaby, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.15 µg/m³ |
| PM10: | 204.35 µg/m³ |