Thời tiết tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
33.6°C
cảm giác như 31.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
27.1°C
20.3°C
13%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.5°C
20.0°C
14%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
25.7°C
18.7°C
14%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
33.5°C
24.9°C
17.7°C
15%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
22.3°C
17.1°C
14%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:12 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
23.5°C
17.0°C
16%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.9°C
17.6°C
19%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Wednesday, January 14, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
33.0°
↑
8.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
21
29.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
23.0°
↑
17.0 km/h
3
22.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
17.0 km/h
6
20.0°
↑
17.0 km/h
7
20.0°
↑
18.0 km/h
8
21.0°
↑
19.0 km/h
9
25.0°
↑
24.0 km/h
10
28.0°
↑
25.0 km/h
11
30.0°
↑
24.0 km/h
12
32.0°
↑
23.0 km/h
13
33.0°
↑
21.0 km/h
14
34.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 107.68 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.68 µg/m³ |
| PM10: | 119.38 µg/m³ |