Thời tiết tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
25.3°C
cảm giác như 24.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
25.0°C
18.1°C
13%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
26.4°C
18.8°C
10%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
28.1°C
20.9°C
8%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
29.2°C
21.9°C
8%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
29.6°C
22.8°C
8%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
27.2°C
21.5°C
7%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
30.6°C
22.5°C
5%
23.4 kph
0.0 mm
8.0
06:12 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, April 02, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
18.0 km/h
1
22.0°
↑
18.0 km/h
2
21.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
20.0°
↑
16.0 km/h
5
19.0°
↑
17.0 km/h
6
19.0°
↑
17.0 km/h
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
23.0°
↑
20.0 km/h
9
26.0°
↑
22.0 km/h
10
29.0°
↑
24.0 km/h
11
31.0°
↑
20.0 km/h
12
32.0°
↑
17.0 km/h
13
33.0°
↑
14.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
34.0°
↑
12.0 km/h
16
34.0°
↑
13.0 km/h
17
34.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 133.68 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.28 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.28 µg/m³ |
| PM10: | 71.48 µg/m³ |