Thời tiết tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
23.3°C
cảm giác như 23.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
26.5°C
20.9°C
19%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
28.1°C
21.9°C
18%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.6°C
22.8°C
17%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.8°C
28.7°C
22.6°C
16%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.0°C
26.1°C
21.3°C
21%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
25.5°C
21.2°C
27%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
24.9°C
20.8°C
22%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Friday, January 02, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
22.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
15.0 km/h
5
21.0°
↑
15.0 km/h
6
21.0°
↑
15.0 km/h
7
21.0°
↑
16.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
25.0°
↑
19.0 km/h
10
27.0°
↑
20.0 km/h
11
29.0°
↑
19.0 km/h
12
31.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
33.0°
↑
13.0 km/h
15
33.0°
↑
11.0 km/h
16
33.0°
↑
11.0 km/h
17
33.0°
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
26.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.68 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.18 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.78 µg/m³ |
| PM10: | 16.28 µg/m³ |