Thời tiết tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
23.2°C
15.0°C
8%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
24.9°C
17.2°C
7%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
26.6°C
19.0°C
8%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.6°C
20.2°C
7%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.2°C
21.0°C
8%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
27.9°C
20.7°C
8%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.7°C
20.4°C
9%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
22.0 km/h
5
16.0°
↑
23.0 km/h
6
16.0°
↑
21.0 km/h
7
15.0°
↑
20.0 km/h
8
17.0°
↑
25.0 km/h
9
21.0°
↑
32.0 km/h
10
25.0°
↑
32.0 km/h
11
27.0°
↑
31.0 km/h
12
29.0°
↑
28.0 km/h
13
31.0°
↑
26.0 km/h
14
32.0°
↑
25.0 km/h
15
32.0°
↑
23.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
32.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
24.0°
↑
19.0 km/h
21
23.0°
↑
20.0 km/h
22
22.0°
↑
21.0 km/h
23
22.0°
↑
20.0 km/h
21.0°
↑
19.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
19.0 km/h
3
19.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 137.68 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.48 µg/m³ |
| SO2: | 1.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.28 µg/m³ |
| PM10: | 181.78 µg/m³ |