Thời tiết tại Bogué, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thời tiết trực tiếp tại Bogué: hiện tại 31°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
31.0°C
cảm giác như 34.1°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Bogué, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) Cập nhật lúc 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Công cụ thời tiết cho Bogué, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Bogué hiện tại như thế nào?
Một đêm nóng 31°C ở Bogué — vẫn 31°C sau khi trời tối, với u ám. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Độ ẩm làm tăng cảm giác lên khoảng 34°C.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Mặt trời mọc lúc 06:47 AM và lặn lúc 06:42 PM, được 11h 55m ánh sáng ban ngày.
Chỉ có 12% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 15 với nhiệt độ 33°C. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 6°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 39°C.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 33°C vào hầu hết các buổi chiều. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Bogué là 45°C.
Uống nước và giữ nhịp độ — Bogué đang thực sự nóng ngay lúc này.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Bogué, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Bogué, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Bogué, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.0 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.7 µg/m³ |
| SO2: | 0.4 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.8 µg/m³ |
| PM10: | 17.4 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Các thành phố khác cùng múi giờ với Bogué
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Bogué (Africa/Nouakchott) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.