Thời tiết tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 22:15 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
23.1°C
20.6°C
37%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
22.0°C
18.5°C
35%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
21.0°C
16.7°C
39%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
20.7°C
17.1°C
36%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
19.9°C
17.0°C
29%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
20.2°C
16.6°C
40%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
07:39 AM
06:50 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
22.6°C
19.4°C
16.7°C
53%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
07:39 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Tuesday, January 13, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
23
22.0°
↑
22.0 km/h
21.0°
↑
21.0 km/h
1
21.0°
↑
20.0 km/h
2
21.0°
↑
20.0 km/h
3
20.0°
↑
19.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
20.0°
↑
21.0 km/h
6
19.0°
↑
20.0 km/h
7
19.0°
↑
21.0 km/h
8
18.0°
↑
21.0 km/h
9
19.0°
↑
23.0 km/h
10
20.0°
↑
26.0 km/h
11
22.0°
↑
26.0 km/h
12
24.0°
↑
26.0 km/h
13
25.0°
↑
24.0 km/h
14
26.0°
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
19.0 km/h
20
22.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
21.0 km/h
22
22.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 68.35 µg/m³ |