Thời tiết tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
23.4°C
20.0°C
18.2°C
68%
33.1 kph
0.0 mm
12.0
06:39 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
19.5°C
17.7°C
72%
28.8 kph
0.0 mm
12.0
06:39 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
19.3°C
17.5°C
79%
28.1 kph
0.0 mm
12.0
06:38 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
23.3°C
19.9°C
17.5°C
73%
30.2 kph
0.0 mm
12.0
06:38 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
27.2°C
22.0°C
18.9°C
65%
31.3 kph
0.0 mm
12.0
06:37 AM
07:25 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
27.3°C
22.4°C
20.5°C
59%
34.6 kph
0.0 mm
11.0
06:36 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
27.9°C
22.7°C
20.4°C
58%
31.0 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Monday, April 27, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
23
18.0°
↑
28.0 km/h
18.0°
↑
27.0 km/h
1
18.0°
↑
26.0 km/h
2
18.0°
↑
25.0 km/h
3
18.0°
↑
24.0 km/h
4
18.0°
↑
24.0 km/h
5
18.0°
↑
22.0 km/h
6
18.0°
↑
21.0 km/h
7
18.0°
↑
20.0 km/h
8
18.0°
↑
21.0 km/h
9
20.0°
↑
20.0 km/h
10
21.0°
↑
19.0 km/h
11
22.0°
↑
18.0 km/h
12
22.0°
↑
20.0 km/h
13
22.0°
↑
23.0 km/h
14
22.0°
↑
27.0 km/h
15
22.0°
↑
28.0 km/h
16
21.0°
↑
29.0 km/h
17
21.0°
↑
28.0 km/h
18
20.0°
↑
27.0 km/h
19
19.0°
↑
27.0 km/h
20
19.0°
↑
27.0 km/h
21
18.0°
↑
27.0 km/h
22
18.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 121.45 µg/m³ |