Thời tiết tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
22.1°C
20.2°C
46%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
20.4°C
19.0°C
64%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
19.7°C
18.0°C
77%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:36 AM
06:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
19.1°C
16.9°C
78%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
18.3°C
16.6°C
80%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:37 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
19.6°C
17.6°C
74%
24.5 kph
0.0 mm
5.0
07:37 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
20.5°C
17.8°C
51%
31.0 kph
0.0 mm
6.0
07:37 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
20.0°
↑
19.0 km/h
20.0°
↑
20.0 km/h
1
20.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
16.0 km/h
6
19.0°
↑
15.0 km/h
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
19.0°
↑
18.0 km/h
9
20.0°
↑
16.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
↑
12.0 km/h
12
23.0°
↑
13.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
23.0 km/h
15
22.0°
↑
26.0 km/h
16
22.0°
↑
26.0 km/h
17
21.0°
↑
24.0 km/h
18
21.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
19.0 km/h
20
20.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 52.15 µg/m³ |