Thời tiết tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
20.6°C
17.5°C
69%
27.7 kph
0.0 mm
12.0
06:38 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
27.9°C
22.7°C
19.6°C
62%
32.0 kph
0.0 mm
12.0
06:37 AM
07:25 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
29.4°C
24.2°C
21.4°C
54%
37.4 kph
0.0 mm
11.0
06:36 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
29.0°C
24.1°C
21.9°C
55%
34.9 kph
0.0 mm
12.0
06:36 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
28.5°C
23.5°C
20.6°C
61%
37.1 kph
0.0 mm
10.0
06:35 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
22.0°C
20.5°C
19.6°C
79%
26.6 kph
0.0 mm
10.0
06:35 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
22.8°C
20.4°C
19.1°C
80%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, April 30, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
22
20.0°
↑
23.0 km/h
23
20.0°
↑
26.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
22.0 km/h
2
20.0°
↑
24.0 km/h
3
20.0°
↑
26.0 km/h
4
20.0°
↑
20.0 km/h
5
20.0°
↑
18.0 km/h
6
20.0°
↑
20.0 km/h
7
20.0°
↑
18.0 km/h
8
21.0°
↑
21.0 km/h
9
23.0°
↑
23.0 km/h
10
24.0°
↑
22.0 km/h
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
21.0 km/h
15
27.0°
↑
26.0 km/h
16
25.0°
↑
31.0 km/h
17
24.0°
↑
31.0 km/h
18
23.0°
↑
31.0 km/h
19
23.0°
↑
28.0 km/h
20
22.0°
↑
30.0 km/h
21
22.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 152.15 µg/m³ |