Thời tiết tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
19.2°C
17.1°C
81%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
19.5°C
17.2°C
71%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
20.0°C
17.1°C
45%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
18.8°C
14.7°C
32%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
18.1°C
15.2°C
33%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
19.5°C
16.0°C
30%
29.5 kph
0.0 mm
5.0
07:38 AM
06:45 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
19.4°C
16.1°C
30%
25.6 kph
0.0 mm
5.0
07:38 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Monday, January 05, 2026
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
3
18.0°
↑
19.0 km/h
4
18.0°
↑
18.0 km/h
5
18.0°
↑
18.0 km/h
6
17.0°
↑
18.0 km/h
7
17.0°
↑
18.0 km/h
8
17.0°
↑
18.0 km/h
9
18.0°
↑
18.0 km/h
10
19.0°
↑
19.0 km/h
11
20.0°
↑
19.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
21.0 km/h
16
22.0°
↑
23.0 km/h
17
21.0°
↑
27.0 km/h
18
20.0°
↑
26.0 km/h
19
19.0°
↑
24.0 km/h
20
19.0°
↑
24.0 km/h
21
19.0°
↑
24.0 km/h
22
19.0°
↑
23.0 km/h
23
19.0°
↑
23.0 km/h
18.0°
↑
22.0 km/h
1
18.0°
↑
22.0 km/h
2
18.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nouakchott, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 129.85 µg/m³ |