Thời tiết tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
25.9°C
cảm giác như 24.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
31.3°C
23.4°C
7%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
31.1°C
23.6°C
7%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:02 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
31.9°C
24.1°C
7%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
40.4°C
33.0°C
26.1°C
8%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
41.3°C
34.2°C
27.0°C
9%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
35.4°C
28.2°C
11%
23.0 kph
0.0 mm
9.0
06:26 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
35.3°C
27.8°C
13%
25.2 kph
0.0 mm
9.0
06:26 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Thursday, April 16, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
4
25.0°
↑
18.0 km/h
5
24.0°
↑
17.0 km/h
6
24.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
15.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
23.0 km/h
10
33.0°
↑
26.0 km/h
11
35.0°
↑
26.0 km/h
12
36.0°
↑
25.0 km/h
13
38.0°
↑
22.0 km/h
14
38.0°
↑
19.0 km/h
15
39.0°
↑
17.0 km/h
16
39.0°
↑
16.0 km/h
17
39.0°
↑
15.0 km/h
18
38.0°
↑
15.0 km/h
19
34.0°
↑
16.0 km/h
20
32.0°
↑
18.0 km/h
21
31.0°
↑
18.0 km/h
22
30.0°
↑
18.0 km/h
23
29.0°
↑
18.0 km/h
28.0°
↑
17.0 km/h
1
27.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
18.0 km/h
3
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 56.65 µg/m³ |