Thời tiết tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
26.3°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.5°C
27.8°C
23.0°C
21%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
28.3°C
23.3°C
23%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
27.5°C
22.0°C
25%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
25.7°C
21.8°C
24%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
26.6°C
21.3°C
20%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
07:16 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.3°C
24.1°C
21.6°C
31%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
27.4°C
24.0°C
21.3°C
27%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
07:17 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Friday, January 02, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
26.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
6.0 km/h
15
33.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
3.0 km/h
17
33.0°
↑
2.0 km/h
18
30.0°
↑
4.0 km/h
19
29.0°
↑
6.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |