Thời tiết tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
25.0°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
26.6°C
20.5°C
7%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
24.8°C
16.8°C
7%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
25.9°C
17.5°C
8%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
27.2°C
18.8°C
7%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
26.5°C
20.4°C
8%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.2°C
29.2°C
21.1°C
8%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
07:09 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
29.0°C
21.2°C
8%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
07:08 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Monday, February 16, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
3
24.0°
↑
24.0 km/h
4
23.0°
↑
22.0 km/h
5
22.0°
↑
22.0 km/h
6
21.0°
↑
22.0 km/h
7
20.0°
↑
23.0 km/h
8
21.0°
↑
27.0 km/h
9
23.0°
↑
34.0 km/h
10
25.0°
↑
36.0 km/h
11
28.0°
↑
35.0 km/h
12
30.0°
↑
34.0 km/h
13
32.0°
↑
33.0 km/h
14
33.0°
↑
33.0 km/h
15
34.0°
↑
33.0 km/h
16
34.0°
↑
34.0 km/h
17
33.0°
↑
33.0 km/h
18
32.0°
↑
29.0 km/h
19
28.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
21.0 km/h
23
23.0°
↑
21.0 km/h
22.0°
↑
21.0 km/h
1
21.0°
↑
19.0 km/h
2
20.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.95 µg/m³ |