Thời tiết tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
28.8°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
28.9°C
21.8°C
10%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
30.2°C
22.8°C
11%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
31.6°C
24.4°C
9%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
32.3°C
24.6°C
7%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
33.1°C
25.7°C
9%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
31.6°C
25.6°C
8%
27.0 kph
0.0 mm
8.0
06:35 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
34.0°C
25.5°C
8%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
06:34 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
22
28.0°
↑
18.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
↑
15.0 km/h
2
25.0°
↑
14.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
16.0 km/h
12
35.0°
↑
18.0 km/h
13
36.0°
↑
19.0 km/h
14
37.0°
↑
19.0 km/h
15
38.0°
↑
20.0 km/h
16
38.0°
↑
22.0 km/h
17
37.0°
↑
22.0 km/h
18
36.0°
↑
21.0 km/h
19
33.0°
↑
17.0 km/h
20
31.0°
↑
17.0 km/h
21
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiffa, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) 🇲🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |