Thời tiết tại Kayes, Mali 🇲🇱
38.4°C
cảm giác như 37.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kayes, Mali vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 7% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayes, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.6°C
30.3°C
22.7°C
11%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
30.8°C
23.8°C
7%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
28.9°C
21.6°C
4%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
28.5°C
19.7°C
5%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
29.5°C
20.8°C
5%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
40.4°C
28.9°C
22.6°C
6%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
40.4°C
31.4°C
23.1°C
5%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
07:07 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kayes, Mali 🇲🇱
Sunday, February 15, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16
39.0°
↑
16.0 km/h
17
38.0°
↑
16.0 km/h
18
38.0°
↑
15.0 km/h
19
33.0°
↑
14.0 km/h
20
32.0°
↑
14.0 km/h
21
31.0°
↑
14.0 km/h
22
30.0°
↑
14.0 km/h
23
29.0°
↑
16.0 km/h
29.0°
↑
18.0 km/h
1
28.0°
↑
19.0 km/h
2
28.0°
↑
18.0 km/h
3
27.0°
↑
17.0 km/h
4
27.0°
↑
19.0 km/h
5
26.0°
↑
21.0 km/h
6
25.0°
↑
19.0 km/h
7
24.0°
↑
18.0 km/h
8
25.0°
↑
20.0 km/h
9
27.0°
↑
28.0 km/h
10
29.0°
↑
31.0 km/h
11
32.0°
↑
32.0 km/h
12
34.0°
↑
30.0 km/h
13
36.0°
↑
28.0 km/h
14
37.0°
↑
27.0 km/h
15
38.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayes, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 81.65 µg/m³ |
| PM10: | 537.25 µg/m³ |