Thời tiết tại Kayes, Mali 🇲🇱
31.3°C
cảm giác như 29.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kayes, Mali vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayes, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
30.9°C
23.4°C
8%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
32.0°C
24.2°C
7%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
33.1°C
25.3°C
8%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
33.7°C
25.3°C
6%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
42.4°C
34.3°C
26.0°C
7%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
32.7°C
26.6°C
8%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
34.6°C
27.2°C
8%
10.1 kph
0.0 mm
8.0
06:36 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kayes, Mali 🇲🇱
Friday, April 03, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
22
30.0°
↑
13.0 km/h
23
30.0°
↑
12.0 km/h
29.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
30.0°
↑
18.0 km/h
10
33.0°
↑
19.0 km/h
11
35.0°
↑
18.0 km/h
12
37.0°
↑
17.0 km/h
13
38.0°
↑
16.0 km/h
14
39.0°
↑
15.0 km/h
15
39.0°
↑
14.0 km/h
16
39.0°
↑
14.0 km/h
17
39.0°
↑
14.0 km/h
18
38.0°
↑
14.0 km/h
19
35.0°
↑
12.0 km/h
20
33.0°
↑
10.0 km/h
21
33.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayes, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.45 µg/m³ |
| PM10: | 236.05 µg/m³ |