Thời tiết tại Kayes, Mali 🇲🇱
25.9°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kayes, Mali vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayes, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
30.4°C
24.9°C
20%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.8°C
29.5°C
24.2°C
23%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
28.8°C
23.2°C
20%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
28.2°C
22.2°C
22%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.6°C
26.7°C
23.4°C
26%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
32.6°C
27.7°C
24.4°C
23%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
27.4°C
23.0°C
25%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kayes, Mali 🇲🇱
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
11
32.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
13.0 km/h
13
35.0°
↑
11.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
36.0°
↑
8.0 km/h
18
35.0°
↑
12.0 km/h
19
32.0°
↑
13.0 km/h
20
32.0°
↑
12.0 km/h
21
31.0°
↑
12.0 km/h
22
30.0°
↑
12.0 km/h
23
29.0°
↑
12.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
14.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayes, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 135.85 µg/m³ |