Thời tiết tại Gao, Mali 🇲🇱
34.9°C
cảm giác như 33.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gao, Mali vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gao, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.3°C
20.7°C
9%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
23.2°C
14.6°C
7%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
23.3°C
14.7°C
8%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
25.1°C
17.0°C
8%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
26.2°C
18.2°C
8%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
24.8°C
18.9°C
9%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
27.6°C
20.0°C
9%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gao, Mali 🇲🇱
Sunday, February 15, 2026
35.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
17
34.0°
↑
29.0 km/h
18
29.0°
↑
22.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
25.0°
↑
25.0 km/h
21
24.0°
↑
24.0 km/h
22
23.0°
↑
22.0 km/h
23
22.0°
↑
24.0 km/h
21.0°
↑
23.0 km/h
1
20.0°
↑
23.0 km/h
2
18.0°
↑
24.0 km/h
3
18.0°
↑
25.0 km/h
4
16.0°
↑
19.0 km/h
5
15.0°
↑
20.0 km/h
6
15.0°
↑
20.0 km/h
7
15.0°
↑
19.0 km/h
8
18.0°
↑
28.0 km/h
9
22.0°
↑
33.0 km/h
10
25.0°
↑
32.0 km/h
11
28.0°
↑
31.0 km/h
12
30.0°
↑
31.0 km/h
13
32.0°
↑
30.0 km/h
14
33.0°
↑
30.0 km/h
15
33.0°
↑
30.0 km/h
16
33.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gao, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 97.75 µg/m³ |
| PM10: | 583.85 µg/m³ |