Thời tiết tại Gao, Mali 🇲🇱
24.8°C
cảm giác như 23.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gao, Mali vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gao, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
26.2°C
18.5°C
10%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
27.6°C
19.5°C
8%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
28.9°C
20.4°C
6%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
29.6°C
20.6°C
6%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
31.3°C
22.2°C
6%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
30.7°C
23.5°C
8%
30.6 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
33.7°C
25.2°C
9%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gao, Mali 🇲🇱
Friday, April 03, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
1
22.0°
↑
15.0 km/h
2
21.0°
↑
14.0 km/h
3
21.0°
↑
15.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
14.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
25.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
31.0°
↑
18.0 km/h
11
33.0°
↑
16.0 km/h
12
34.0°
↑
12.0 km/h
13
35.0°
↑
10.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
36.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
14.0 km/h
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
31.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gao, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.95 µg/m³ |
| PM10: | 131.25 µg/m³ |