Thời tiết tại Gao, Mali 🇲🇱
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gao, Mali vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gao, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
25.2°C
19.1°C
15%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.0°C
26.1°C
20.0°C
15%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
34.7°C
27.8°C
22.5°C
13%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
29.0°C
22.6°C
13%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
28.1°C
23.1°C
13%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
30.1°C
23.5°C
11%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
06:30 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
28.9°C
23.0°C
10%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gao, Mali 🇲🇱
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
7
19.0°
↑
17.0 km/h
8
22.0°
↑
20.0 km/h
9
25.0°
↑
22.0 km/h
10
27.0°
↑
22.0 km/h
11
29.0°
↑
21.0 km/h
12
31.0°
↑
19.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
30.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
23.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
13.0 km/h
1
22.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
3
21.0°
↑
14.0 km/h
4
21.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gao, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.95 µg/m³ |
| PM10: | 159.15 µg/m³ |