Thời tiết tại Gao, Mali 🇲🇱
28.2°C
cảm giác như 26.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gao, Mali vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gao, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
34.5°C
28.2°C
9%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
34.6°C
27.4°C
8%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
33.9°C
25.9°C
10%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
34.3°C
26.2°C
14%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
33.5°C
26.8°C
10%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
32.2°C
24.9°C
8%
31.3 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
31.7°C
24.0°C
8%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
05:45 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gao, Mali 🇲🇱
Friday, April 10, 2026
43.0°C
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
5
29.0°
↑
18.0 km/h
6
28.0°
↑
17.0 km/h
7
30.0°
↑
15.0 km/h
8
34.0°
↑
24.0 km/h
9
37.0°
↑
29.0 km/h
10
39.0°
↑
34.0 km/h
11
40.0°
↑
31.0 km/h
12
41.0°
↑
32.0 km/h
13
41.0°
↑
32.0 km/h
14
42.0°
↑
27.0 km/h
15
41.0°
↑
24.0 km/h
16
41.0°
↑
25.0 km/h
17
40.0°
↑
22.0 km/h
18
36.0°
↑
14.0 km/h
19
34.0°
↑
11.0 km/h
20
34.0°
↑
11.0 km/h
21
33.0°
↑
12.0 km/h
22
32.0°
↑
13.0 km/h
23
32.0°
↑
13.0 km/h
30.0°
↑
13.0 km/h
1
30.0°
↑
13.0 km/h
2
30.0°
↑
14.0 km/h
3
29.0°
↑
13.0 km/h
4
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gao, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.25 µg/m³ |
| PM10: | 184.35 µg/m³ |