Thời tiết tại Kita, Mali 🇲🇱
27.1°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kita, Mali vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kita, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
34.0°C
26.9°C
12%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
33.7°C
26.3°C
8%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:51 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
33.5°C
25.8°C
7%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
33.5°C
25.7°C
6%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
42.6°C
34.4°C
26.3°C
7%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.5°C
34.3°C
28.0°C
23%
12.2 kph
0.4 mm
7.0
06:22 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
42.6°C
36.0°C
30.0°C
23%
11.9 kph
0.1 mm
9.0
06:21 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kita, Mali 🇲🇱
Thursday, April 16, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
32.0°
↑
13.0 km/h
10
35.0°
↑
13.0 km/h
11
37.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
10.0 km/h
13
40.0°
↑
9.0 km/h
14
41.0°
↑
6.0 km/h
15
41.0°
↑
5.0 km/h
16
41.0°
↑
5.0 km/h
17
40.0°
↑
6.0 km/h
18
39.0°
↑
6.0 km/h
19
36.0°
↑
6.0 km/h
20
35.0°
↑
9.0 km/h
21
34.0°
↑
8.0 km/h
22
33.0°
↑
10.0 km/h
23
33.0°
↑
14.0 km/h
32.0°
↑
12.0 km/h
1
30.0°
↑
10.0 km/h
2
30.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
↑
9.0 km/h
5
27.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kita, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.55 µg/m³ |
| PM10: | 276.55 µg/m³ |