Thời tiết tại Kita, Mali 🇲🇱
27.5°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kita, Mali vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kita, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
33.3°C
25.6°C
7%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
34.2°C
27.3°C
13%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:50 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.7°C
34.1°C
28.2°C
33%
15.1 kph
0.6 mm
2.0
06:27 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.0°C
34.6°C
30.0°C
29%
6.8 kph
0.8 mm
2.0
06:27 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.5°C
35.3°C
28.6°C
18%
7.9 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
32.7°C
27.3°C
38%
15.1 kph
0.6 mm
7.0
06:26 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Có mây
40.1°C
34.1°C
28.0°C
26%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
06:25 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kita, Mali 🇲🇱
Thursday, April 09, 2026
43.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
4
27.0°
↑
7.0 km/h
5
26.0°
↑
7.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
7.0 km/h
9
32.0°
↑
10.0 km/h
10
35.0°
↑
8.0 km/h
11
37.0°
↑
9.0 km/h
12
39.0°
↑
10.0 km/h
13
40.0°
↑
10.0 km/h
14
41.0°
↑
10.0 km/h
15
41.0°
↑
10.0 km/h
16
41.0°
↑
10.0 km/h
17
40.0°
↑
9.0 km/h
18
39.0°
↑
6.0 km/h
19
36.0°
↑
5.0 km/h
20
34.0°
↑
4.0 km/h
21
34.0°
↑
2.0 km/h
22
33.0°
↑
2.0 km/h
23
32.0°
↑
2.0 km/h
31.0°
↑
3.0 km/h
1
30.0°
↑
4.0 km/h
2
30.0°
↑
5.0 km/h
3
29.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kita, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 168.95 µg/m³ |