Thời tiết tại Mopti, Mali 🇲🇱
27.0°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mopti, Mali vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mopti, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.4°C
27.6°C
20.8°C
10%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
29.0°C
21.3°C
8%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.2°C
22.5°C
7%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
31.2°C
23.1°C
6%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
31.8°C
23.5°C
6%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
31.2°C
24.7°C
7%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
42.8°C
34.5°C
26.3°C
6%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mopti, Mali 🇲🇱
Friday, April 03, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
16.0 km/h
3
23.0°
↑
15.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
5
22.0°
↑
16.0 km/h
6
21.0°
↑
17.0 km/h
7
22.0°
↑
17.0 km/h
8
25.0°
↑
23.0 km/h
9
29.0°
↑
25.0 km/h
10
31.0°
↑
26.0 km/h
11
33.0°
↑
23.0 km/h
12
34.0°
↑
19.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
36.0°
↑
15.0 km/h
18
34.0°
↑
15.0 km/h
19
31.0°
↑
17.0 km/h
20
30.0°
↑
19.0 km/h
21
29.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mopti, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.15 µg/m³ |
| PM10: | 100.75 µg/m³ |