Thời tiết tại Mopti, Mali 🇲🇱
25.0°C
cảm giác như 24.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mopti, Mali vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mopti, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
29.1°C
23.1°C
18%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.3°C
30.2°C
24.4°C
16%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
30.1°C
23.5°C
16%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
29.0°C
23.6°C
18%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
34.8°C
26.9°C
22.8°C
23%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
27.1°C
21.9°C
22%
36.4 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
35.3°C
27.6°C
22.8°C
16%
34.2 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mopti, Mali 🇲🇱
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
2
24.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
16.0 km/h
4
24.0°
↑
16.0 km/h
5
23.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
12.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
12.0 km/h
11
33.0°
↑
12.0 km/h
12
34.0°
↑
12.0 km/h
13
35.0°
↑
10.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
35.0°
↑
10.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
20
30.0°
↑
15.0 km/h
21
29.0°
↑
17.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
16.0 km/h
27.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mopti, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.25 µg/m³ |