Thời tiết tại Mopti, Mali 🇲🇱
40.4°C
cảm giác như 40.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mopti, Mali vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mopti, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Có mây
39.0°C
34.4°C
30.4°C
28%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
06:30 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
35.3°C
29.7°C
24%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:30 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
33.4°C
27.2°C
20%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
33.3°C
27.6°C
12%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
32.8°C
26.2°C
12%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.2°C
26.5°C
10%
29.9 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
31.6°C
25.0°C
8%
30.2 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mopti, Mali 🇲🇱
Friday, April 10, 2026
41.0°C
38.0°C
36.0°C
33.0°C
30.0°C
18
36.0°
↑
9.0 km/h
19
35.0°
↑
5.0 km/h
20
35.0°
↑
6.0 km/h
21
34.0°
↑
5.0 km/h
22
33.0°
↑
4.0 km/h
23
33.0°
↑
3.0 km/h
33.0°
↑
9.0 km/h
1
33.0°
↑
9.0 km/h
2
32.0°
↑
7.0 km/h
3
32.0°
↑
6.0 km/h
4
33.0°
↑
6.0 km/h
5
33.0°
↑
8.0 km/h
6
32.0°
↑
6.0 km/h
7
33.0°
↑
5.0 km/h
8
34.0°
↑
5.0 km/h
9
35.0°
↑
9.0 km/h
10
36.0°
↑
12.0 km/h
11
38.0°
↑
14.0 km/h
12
39.0°
↑
18.0 km/h
13
40.0°
↑
19.0 km/h
14
40.0°
↑
21.0 km/h
15
40.0°
↑
22.0 km/h
16
39.0°
↑
21.0 km/h
17
39.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mopti, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.55 µg/m³ |
| PM10: | 255.15 µg/m³ |