Thời tiết tại Mopti, Mali 🇲🇱
35.3°C
cảm giác như 33.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mopti, Mali vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mopti, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
29.3°C
23.0°C
10%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.4°C
19.8°C
6%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
25.6°C
17.5°C
6%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
26.7°C
18.8°C
5%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
28.1°C
20.3°C
5%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
27.3°C
22.0°C
6%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
29.5°C
22.5°C
7%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mopti, Mali 🇲🇱
Sunday, February 15, 2026
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
17
35.0°
↑
31.0 km/h
18
33.0°
↑
27.0 km/h
19
31.0°
↑
25.0 km/h
20
30.0°
↑
28.0 km/h
21
29.0°
↑
29.0 km/h
22
29.0°
↑
30.0 km/h
23
28.0°
↑
33.0 km/h
26.0°
↑
34.0 km/h
1
25.0°
↑
33.0 km/h
2
24.0°
↑
31.0 km/h
3
24.0°
↑
31.0 km/h
4
23.0°
↑
30.0 km/h
5
22.0°
↑
30.0 km/h
6
21.0°
↑
28.0 km/h
7
20.0°
↑
28.0 km/h
8
21.0°
↑
30.0 km/h
9
23.0°
↑
33.0 km/h
10
26.0°
↑
33.0 km/h
11
29.0°
↑
31.0 km/h
12
31.0°
↑
31.0 km/h
13
32.0°
↑
31.0 km/h
14
33.0°
↑
31.0 km/h
15
34.0°
↑
31.0 km/h
16
34.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mopti, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.65 µg/m³ |
| PM10: | 101.25 µg/m³ |