Thời tiết tại Timbuktu, Mali 🇲🇱
27.7°C
cảm giác như 25.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Timbuktu, Mali vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
33.6°C
26.0°C
9%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
06:01 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
34.7°C
28.1°C
12%
29.9 kph
0.0 mm
9.0
06:00 AM
06:26 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
35.3°C
29.5°C
18%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
06:00 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
32.8°C
27.5°C
15%
29.5 kph
0.0 mm
10.0
05:59 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
31.1°C
25.9°C
12%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
05:58 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
U ám
39.0°C
33.1°C
27.4°C
8%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
31.9°C
26.1°C
7%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
05:57 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
Thursday, April 09, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
27.0°
↑
13.0 km/h
5
26.0°
↑
14.0 km/h
6
26.0°
↑
15.0 km/h
7
27.0°
↑
15.0 km/h
8
30.0°
↑
16.0 km/h
9
33.0°
↑
20.0 km/h
10
36.0°
↑
22.0 km/h
11
38.0°
↑
22.0 km/h
12
39.0°
↑
20.0 km/h
13
40.0°
↑
16.0 km/h
14
41.0°
↑
14.0 km/h
15
41.0°
↑
13.0 km/h
16
41.0°
↑
13.0 km/h
17
41.0°
↑
13.0 km/h
18
38.0°
↑
13.0 km/h
19
36.0°
↑
16.0 km/h
20
35.0°
↑
17.0 km/h
21
34.0°
↑
17.0 km/h
22
34.0°
↑
16.0 km/h
23
32.0°
↑
11.0 km/h
32.0°
↑
2.0 km/h
1
30.0°
↑
12.0 km/h
2
30.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Timbuktu, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.15 µg/m³ |
| PM10: | 142.45 µg/m³ |