Thời tiết tại Timbuktu, Mali 🇲🇱
34.1°C
cảm giác như 32.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Timbuktu, Mali vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 5% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
27.4°C
20.8°C
9%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
28.5°C
20.8°C
8%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
30.1°C
22.3°C
8%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.4°C
23.5°C
8%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
32.9°C
25.7°C
8%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
40.9°C
32.7°C
27.8°C
9%
25.2 kph
0.0 mm
8.0
05:53 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
42.8°C
35.3°C
28.1°C
7%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
Thursday, April 16, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
17
34.0°
↑
19.0 km/h
18
32.0°
↑
16.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
20.0 km/h
23
24.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
2
23.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
21.0°
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
22.0 km/h
9
28.0°
↑
24.0 km/h
10
31.0°
↑
23.0 km/h
11
33.0°
↑
20.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
35.0°
↑
17.0 km/h
14
36.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
17.0 km/h
16
36.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Timbuktu, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.95 µg/m³ |
| PM10: | 178.75 µg/m³ |