Thời tiết tại Timbuktu, Mali 🇲🇱
35.8°C
cảm giác như 34.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Timbuktu, Mali vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
28.7°C
22.8°C
15%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
28.7°C
22.6°C
16%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
26.8°C
22.1°C
20%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
25.3°C
21.6°C
27%
27.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
22.6°C
19.4°C
22%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
22.4°C
17.5°C
14%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
31.6°C
23.5°C
16.8°C
13%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
05:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
Sunday, January 04, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
17
34.0°
↑
7.0 km/h
18
30.0°
↑
7.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
28.0°
↑
5.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
9.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Timbuktu, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 48.55 µg/m³ |