Thời tiết tại Timbuktu, Mali 🇲🇱
35.0°C
cảm giác như 33.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Timbuktu, Mali vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
28.2°C
21.1°C
8%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
29.7°C
21.4°C
8%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
31.4°C
24.2°C
8%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
32.5°C
24.9°C
8%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
41.6°C
34.3°C
27.5°C
9%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
42.9°C
33.5°C
28.4°C
8%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
43.3°C
36.4°C
29.2°C
9%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Timbuktu, Mali 🇲🇱
Friday, April 17, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
19
30.0°
↑
17.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
25.0°
↑
19.0 km/h
1
26.0°
↑
20.0 km/h
2
25.0°
↑
19.0 km/h
3
24.0°
↑
19.0 km/h
4
23.0°
↑
19.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
21.0°
↑
18.0 km/h
7
23.0°
↑
18.0 km/h
8
26.0°
↑
27.0 km/h
9
29.0°
↑
27.0 km/h
10
32.0°
↑
26.0 km/h
11
34.0°
↑
23.0 km/h
12
35.0°
↑
19.0 km/h
13
37.0°
↑
18.0 km/h
14
37.0°
↑
17.0 km/h
15
38.0°
↑
16.0 km/h
16
38.0°
↑
17.0 km/h
17
37.0°
↑
18.0 km/h
18
35.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Timbuktu, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.25 µg/m³ |
| PM10: | 139.65 µg/m³ |