Thời tiết tại Ségou, Mali 🇲🇱
29.2°C
cảm giác như 27.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ségou, Mali vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ségou, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
28.7°C
21.9°C
10%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
29.9°C
22.6°C
8%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
31.0°C
23.6°C
7%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
31.8°C
24.0°C
6%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
32.5°C
24.4°C
6%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
31.4°C
25.1°C
7%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
33.7°C
26.3°C
7%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:15 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ségou, Mali 🇲🇱
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
15.0 km/h
27.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
16.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
16.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
19.0 km/h
9
28.0°
↑
23.0 km/h
10
31.0°
↑
22.0 km/h
11
33.0°
↑
20.0 km/h
12
35.0°
↑
16.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
7.0 km/h
16
37.0°
↑
11.0 km/h
17
37.0°
↑
14.0 km/h
18
36.0°
↑
12.0 km/h
19
33.0°
↑
11.0 km/h
20
32.0°
↑
14.0 km/h
21
30.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ségou, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 118.85 µg/m³ |