Thời tiết tại Ségou, Mali 🇲🇱
25.1°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ségou, Mali vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ségou, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
32.8°C
24.6°C
6%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
34.6°C
26.7°C
10%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
34.8°C
30.6°C
31%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:37 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.1°C
35.6°C
30.0°C
26%
14.0 kph
1.1 mm
2.0
06:14 AM
06:37 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.2°C
35.2°C
30.6°C
30%
16.2 kph
0.4 mm
2.0
06:13 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
35.0°C
31.1°C
18%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
06:13 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
34.5°C
29.6°C
12%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:12 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ségou, Mali 🇲🇱
Wednesday, April 08, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
6
25.0°
↑
15.0 km/h
7
25.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
20.0 km/h
9
32.0°
↑
23.0 km/h
10
34.0°
↑
23.0 km/h
11
37.0°
↑
22.0 km/h
12
39.0°
↑
20.0 km/h
13
40.0°
↑
19.0 km/h
14
40.0°
↑
16.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
40.0°
↑
12.0 km/h
17
40.0°
↑
11.0 km/h
18
38.0°
↑
10.0 km/h
19
36.0°
↑
11.0 km/h
20
34.0°
↑
12.0 km/h
21
34.0°
↑
12.0 km/h
22
32.0°
↑
13.0 km/h
23
31.0°
↑
14.0 km/h
30.0°
↑
14.0 km/h
1
30.0°
↑
13.0 km/h
2
29.0°
↑
14.0 km/h
3
29.0°
↑
13.0 km/h
4
28.0°
↑
14.0 km/h
5
27.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ségou, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.25 µg/m³ |
| PM10: | 122.85 µg/m³ |