Thời tiết tại Ségou, Mali 🇲🇱
36.9°C
cảm giác như 35.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ségou, Mali vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ségou, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.8°C
23.2°C
10%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
28.1°C
22.2°C
7%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.5°C
18.8°C
6%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
27.4°C
19.0°C
6%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
28.5°C
20.4°C
5%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
27.1°C
21.5°C
5%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
29.5°C
21.6°C
6%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ségou, Mali 🇲🇱
Sunday, February 15, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
17
36.0°
↑
25.0 km/h
18
35.0°
↑
20.0 km/h
19
32.0°
↑
17.0 km/h
20
30.0°
↑
18.0 km/h
21
30.0°
↑
22.0 km/h
22
29.0°
↑
24.0 km/h
23
28.0°
↑
27.0 km/h
28.0°
↑
30.0 km/h
1
27.0°
↑
30.0 km/h
2
26.0°
↑
30.0 km/h
3
25.0°
↑
28.0 km/h
4
24.0°
↑
26.0 km/h
5
24.0°
↑
25.0 km/h
6
23.0°
↑
24.0 km/h
7
22.0°
↑
24.0 km/h
8
23.0°
↑
25.0 km/h
9
25.0°
↑
30.0 km/h
10
28.0°
↑
30.0 km/h
11
30.0°
↑
30.0 km/h
12
32.0°
↑
29.0 km/h
13
34.0°
↑
27.0 km/h
14
35.0°
↑
26.0 km/h
15
35.0°
↑
26.0 km/h
16
35.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ségou, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.95 µg/m³ |
| PM10: | 270.95 µg/m³ |