Thời tiết tại Ségou, Mali 🇲🇱
28.0°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ségou, Mali vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ségou, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.5°C
28.5°C
22.2°C
19%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
29.4°C
22.6°C
17%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
30.1°C
23.5°C
16%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
30.8°C
24.1°C
19%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
29.5°C
25.2°C
18%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
29.2°C
23.8°C
16%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
27.2°C
20.8°C
26%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ségou, Mali 🇲🇱
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
23
27.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
25.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
20.0 km/h
10
31.0°
↑
22.0 km/h
11
33.0°
↑
23.0 km/h
12
35.0°
↑
22.0 km/h
13
36.0°
↑
21.0 km/h
14
37.0°
↑
20.0 km/h
15
37.0°
↑
18.0 km/h
16
37.0°
↑
16.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
33.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
11.0 km/h
20
30.0°
↑
12.0 km/h
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ségou, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 54.55 µg/m³ |