Thời tiết tại San, Mali 🇲🇱
29.5°C
cảm giác như 27.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San, Mali vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho San, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
29.1°C
22.1°C
10%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.3°C
23.0°C
8%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.4°C
24.0°C
7%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
32.2°C
24.3°C
6%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
32.8°C
24.6°C
6%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
31.7°C
25.0°C
6%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
34.3°C
26.8°C
7%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San, Mali 🇲🇱
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
22
28.0°
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
16.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
15.0 km/h
5
23.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
20.0 km/h
9
30.0°
↑
20.0 km/h
10
32.0°
↑
19.0 km/h
11
34.0°
↑
16.0 km/h
12
35.0°
↑
12.0 km/h
13
36.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
8.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
13.0 km/h
17
37.0°
↑
16.0 km/h
18
36.0°
↑
14.0 km/h
19
33.0°
↑
12.0 km/h
20
32.0°
↑
13.0 km/h
21
31.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 113.35 µg/m³ |