Thời tiết tại San, Mali 🇲🇱
34.5°C
cảm giác như 32.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San, Mali vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 5% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho San, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
32.5°C
24.7°C
6%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.5°C
26.0°C
6%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
34.9°C
28.1°C
7%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
35.1°C
29.7°C
28%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
41.3°C
36.4°C
30.9°C
27%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:03 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
37.0°C
31.1°C
24%
28.4 kph
0.0 mm
9.0
06:02 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
42.7°C
37.6°C
31.6°C
19%
13.7 kph
0.0 mm
9.0
06:02 AM
06:33 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho San, Mali 🇲🇱
Saturday, April 18, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
11
36.0°
↑
19.0 km/h
12
38.0°
↑
13.0 km/h
13
38.0°
↑
8.0 km/h
14
39.0°
↑
5.0 km/h
15
40.0°
↑
3.0 km/h
16
40.0°
↑
5.0 km/h
17
39.0°
↑
6.0 km/h
18
38.0°
↑
8.0 km/h
19
35.0°
↑
10.0 km/h
20
34.0°
↑
12.0 km/h
21
33.0°
↑
12.0 km/h
22
32.0°
↑
13.0 km/h
23
31.0°
↑
13.0 km/h
30.0°
↑
14.0 km/h
1
29.0°
↑
13.0 km/h
2
29.0°
↑
13.0 km/h
3
28.0°
↑
14.0 km/h
4
27.0°
↑
15.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
26.0°
↑
14.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
30.0°
↑
18.0 km/h
9
33.0°
↑
15.0 km/h
10
35.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.15 µg/m³ |
| PM10: | 198.25 µg/m³ |