Thời tiết tại San, Mali 🇲🇱
25.8°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San, Mali vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho San, Mali 🇲🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.8°C
23.2°C
17%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
30.3°C
23.9°C
17%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
31.1°C
25.6°C
16%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
30.6°C
25.0°C
16%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
28.0°C
23.0°C
20%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
35.5°C
28.5°C
22.7°C
20%
31.7 kph
0.0 mm
7.0
06:44 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
28.4°C
22.2°C
16%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:45 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San, Mali 🇲🇱
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
12.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
25.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
31.0°
↑
20.0 km/h
11
34.0°
↑
20.0 km/h
12
35.0°
↑
19.0 km/h
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
14.0 km/h
16
37.0°
↑
13.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
33.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
11.0 km/h
20
30.0°
↑
10.0 km/h
21
30.0°
↑
10.0 km/h
22
29.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San, Mali 🇲🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 156.35 µg/m³ |