Thời tiết tại Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
26.1°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.8°C
20.7°C
15%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
35.4°C
27.8°C
21.1°C
17%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
35.9°C
28.4°C
22.0°C
17%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
29.1°C
22.9°C
15%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
28.5°C
23.1°C
15%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
29.9°C
23.5°C
14%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
29.0°C
23.4°C
12%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
21
26.0°
↑
15.0 km/h
22
25.0°
↑
15.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
23.0°
↑
16.0 km/h
2
23.0°
↑
16.0 km/h
3
22.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
16.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
21.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
16.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
27.0°
↑
21.0 km/h
10
30.0°
↑
20.0 km/h
11
32.0°
↑
20.0 km/h
12
34.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
35.0°
↑
14.0 km/h
16
35.0°
↑
14.0 km/h
17
34.0°
↑
15.0 km/h
18
30.0°
↑
16.0 km/h
19
29.0°
↑
17.0 km/h
20
28.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 55.75 µg/m³ |