Thời tiết tại Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
30.8°C
cảm giác như 28.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
28.8°C
21.8°C
10%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
30.0°C
22.3°C
8%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
30.9°C
23.2°C
7%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
31.6°C
23.5°C
6%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
32.3°C
23.9°C
6%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
31.4°C
25.5°C
7%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
06:01 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
34.2°C
27.8°C
7%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
06:00 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
20
30.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
11.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
25.0°
↑
15.0 km/h
2
25.0°
↑
16.0 km/h
3
24.0°
↑
15.0 km/h
4
23.0°
↑
15.0 km/h
5
23.0°
↑
15.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
15.0 km/h
8
27.0°
↑
21.0 km/h
9
30.0°
↑
23.0 km/h
10
32.0°
↑
22.0 km/h
11
34.0°
↑
19.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
7.0 km/h
15
37.0°
↑
8.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
35.0°
↑
12.0 km/h
19
32.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouahigouya, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.25 µg/m³ |
| PM10: | 123.75 µg/m³ |