Thời tiết tại Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
25.4°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
28.7°C
22.4°C
17%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.7°C
29.1°C
22.6°C
16%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
28.8°C
23.5°C
15%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
29.1°C
23.2°C
15%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
28.1°C
23.3°C
15%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
29.3°C
23.1°C
13%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
35.5°C
28.3°C
22.2°C
12%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
9
28.0°
↑
18.0 km/h
10
31.0°
↑
18.0 km/h
11
33.0°
↑
18.0 km/h
12
35.0°
↑
18.0 km/h
13
36.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
35.0°
↑
12.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
27.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
25.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.05 µg/m³ |
| PM10: | 351.95 µg/m³ |