Thời tiết tại Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
28.1°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
28.9°C
23.1°C
7%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.8°C
19.9°C
6%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.5°C
20.3°C
7%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
28.1°C
20.6°C
6%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
26.5°C
21.0°C
7%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
28.7°C
21.7°C
6%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
29.1°C
21.4°C
6%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Monday, February 16, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
4
25.0°
↑
22.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
6
23.0°
↑
19.0 km/h
7
23.0°
↑
19.0 km/h
8
25.0°
↑
26.0 km/h
9
27.0°
↑
30.0 km/h
10
29.0°
↑
30.0 km/h
11
32.0°
↑
28.0 km/h
12
34.0°
↑
26.0 km/h
13
35.0°
↑
24.0 km/h
14
36.0°
↑
22.0 km/h
15
36.0°
↑
20.0 km/h
16
36.0°
↑
21.0 km/h
17
35.0°
↑
22.0 km/h
18
32.0°
↑
17.0 km/h
19
29.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
27.0°
↑
15.0 km/h
22
26.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
23.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
17.0 km/h
3
22.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 129.35 µg/m³ |
| PM10: | 922.85 µg/m³ |