Thời tiết tại Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
31.2°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.6°C
30.1°C
23.6°C
10%
18.7 kph
0.0 mm
11.0
06:01 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.8°C
31.0°C
24.0°C
9%
19.1 kph
0.0 mm
11.0
06:01 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
32.0°C
25.3°C
8%
16.6 kph
0.0 mm
11.0
06:00 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
32.8°C
25.5°C
6%
23.8 kph
0.0 mm
11.0
05:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
33.2°C
26.1°C
6%
19.8 kph
0.0 mm
11.0
05:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
32.4°C
27.4°C
7%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
05:58 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
34.1°C
27.7°C
18%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
05:58 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫
Friday, April 03, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
22
29.0°
↑
12.0 km/h
23
29.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
27.0°
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
25.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
17.0 km/h
9
31.0°
↑
18.0 km/h
10
33.0°
↑
19.0 km/h
11
35.0°
↑
17.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
37.0°
↑
10.0 km/h
14
38.0°
↑
10.0 km/h
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
9.0 km/h
17
37.0°
↑
9.0 km/h
18
34.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
10.0 km/h
20
31.0°
↑
9.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saaba, Buốc-ki-na Pha-xô (Burkina Faso) 🇧🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 594.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.25 µg/m³ |
| PM10: | 154.95 µg/m³ |