Thời tiết tại St. Helena 🇸🇭
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Jamestown.
23.5°C
cảm giác như 25.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Jamestown tại 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Jamestown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
22.9°C
21.5°C
72%
28.4 kph
0.2 mm
2.0
06:03 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
22.9°C
21.6°C
73%
28.8 kph
0.2 mm
3.0
06:04 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
22.7°C
21.6°C
81%
31.0 kph
0.6 mm
3.0
06:04 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
22.9°C
21.6°C
79%
32.0 kph
0.8 mm
4.0
06:05 AM
07:01 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
23.6°C
21.6°C
77%
33.5 kph
0.5 mm
3.0
06:05 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
23.0°C
21.7°C
80%
31.3 kph
0.5 mm
8.0
06:06 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
23.0°C
21.8°C
75%
28.4 kph
0.2 mm
8.0
06:06 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Jamestown
Thursday, January 15, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
11
24.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
13
22.0°
↑26.0 km/h
14
22.0°
↑26.0 km/h
15
22.0°
↑25.0 km/h
16
22.0°
↑26.0 km/h
17
22.0°
↑27.0 km/h
18
22.0°
↑27.0 km/h
19
22.0°
↑27.0 km/h
20
22.0°
↑27.0 km/h
21
22.0°
↑27.0 km/h
22
23.0°
↑28.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
24.0°
↑28.0 km/h
1
24.0°
↑28.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamestown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910