Thời tiết tại St. Helena 🇸🇭
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Jamestown.
23.2°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jamestown tại 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Jamestown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
23.1°C
22.9°C
78%
34.9 kph
0.8 mm
2.0
06:23 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.9°C
22.5°C
75%
35.3 kph
0.8 mm
3.0
06:23 AM
06:45 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
22.7°C
22.3°C
72%
32.0 kph
0.8 mm
3.0
06:23 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
22.6°C
22.3°C
72%
33.8 kph
0.8 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Có mây
23.4°C
23.0°C
22.5°C
69%
34.2 kph
0.1 mm
7.0
06:24 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
23.0°C
22.6°C
76%
27.0 kph
1.4 mm
6.0
06:24 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
23.2°C
23.1°C
76%
27.4 kph
0.5 mm
6.0
06:24 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Jamestown
Monday, March 02, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
17
23.0°
↑34.0 km/h
18
23.0°
↑35.0 km/h
19
23.0°
↑35.0 km/h
20
23.0°
↑35.0 km/h
21
23.0°
↑34.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
3
23.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
4
22.0°
0.3 mm
↑32.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
8
23.0°
↑35.0 km/h
9
23.0°
↑35.0 km/h
10
23.0°
↑35.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
12
23.0°
↑34.0 km/h
13
23.0°
↑33.0 km/h
14
23.0°
↑31.0 km/h
15
23.0°
↑30.0 km/h
16
23.0°
↑30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamestown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910