Thời tiết tại Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 61% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
15.6°C
14.9°C
72%
22.7 kph
0.6 mm
1.0
07:15 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
14.7°C
14.0°C
71%
27.4 kph
0.1 mm
1.0
07:16 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
15.5°C
14.2°C
69%
25.9 kph
0.2 mm
1.0
07:17 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
17.2°C
16.5°C
81%
30.2 kph
0.5 mm
0.0
07:18 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
17.9°C
17.5°C
87%
34.2 kph
3.0 mm
0.0
07:19 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
18.3°C
17.9°C
93%
38.9 kph
3.8 mm
5.0
07:20 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
17.4°C
17.1°C
88%
27.7 kph
0.1 mm
5.0
07:21 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭
Wednesday, April 15, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
18
16.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
20
16.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
4
15.0°
↑
25.0 km/h
5
15.0°
↑
25.0 km/h
6
15.0°
↑
24.0 km/h
7
15.0°
↑
22.0 km/h
8
15.0°
↑
20.0 km/h
9
15.0°
↑
20.0 km/h
10
15.0°
↑
22.0 km/h
11
14.0°
↑
23.0 km/h
12
14.0°
↑
25.0 km/h
13
14.0°
↑
26.0 km/h
14
14.0°
↑
26.0 km/h
15
14.0°
↑
24.0 km/h
16
14.0°
↑
26.0 km/h
17
14.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 55.53 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.54 µg/m³ |
| SO2: | 0.64 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.34 µg/m³ |
| PM10: | 12.94 µg/m³ |