Thời tiết tại Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều mây
15.2°C
14.9°C
14.2°C
67%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
15.7°C
15.1°C
14.7°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
16.9°C
15.4°C
14.7°C
73%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.3°C
16.0°C
84%
37.1 kph
3.6 mm
0.0
07:20 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
18.0°C
17.5°C
91%
38.2 kph
2.5 mm
1.0
07:21 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
17.8°C
17.0°C
14.9°C
91%
51.8 kph
18.7 mm
5.0
07:21 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
15.0°C
14.4°C
65%
29.5 kph
0.1 mm
4.0
07:22 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭
Friday, April 17, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
19
15.0°
↑
16.0 km/h
20
15.0°
↑
17.0 km/h
21
16.0°
↑
17.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
15.0°
↑
15.0 km/h
15.0°
↑
14.0 km/h
1
16.0°
↑
16.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
15.0°
↑
14.0 km/h
4
15.0°
↑
14.0 km/h
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
↑
15.0 km/h
7
16.0°
↑
19.0 km/h
8
16.0°
↑
19.0 km/h
9
15.0°
↑
20.0 km/h
10
15.0°
↑
20.0 km/h
11
15.0°
↑
18.0 km/h
12
15.0°
↑
18.0 km/h
13
15.0°
↑
19.0 km/h
14
15.0°
↑
18.0 km/h
15
15.0°
↑
19.0 km/h
16
15.0°
↑
19.0 km/h
17
15.0°
↑
18.0 km/h
18
15.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edinburgh of the Seven Seas, St. Helena 🇸🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.53 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.54 µg/m³ |
| SO2: | 0.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.04 µg/m³ |
| PM10: | 11.84 µg/m³ |