Thời tiết tại Jamestown, St. Helena 🇸🇭
23.2°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jamestown, St. Helena vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamestown, St. Helena 🇸🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
23.2°C
22.9°C
79%
34.9 kph
0.8 mm
2.0
06:23 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.9°C
22.7°C
77%
34.2 kph
0.6 mm
3.0
06:23 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.7°C
22.4°C
72%
32.0 kph
0.6 mm
3.0
06:23 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
22.7°C
22.5°C
72%
35.3 kph
0.9 mm
3.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
23.6°C
23.2°C
22.6°C
70%
31.7 kph
0.1 mm
7.0
06:24 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
22.9°C
22.5°C
79%
26.6 kph
1.2 mm
6.0
06:24 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
22.9°C
22.7°C
80%
25.6 kph
0.4 mm
6.0
06:24 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jamestown, St. Helena 🇸🇭
Monday, March 02, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
22
23.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
7
23.0°
↑
33.0 km/h
8
23.0°
↑
34.0 km/h
9
23.0°
↑
34.0 km/h
10
23.0°
↑
33.0 km/h
11
23.0°
↑
33.0 km/h
12
23.0°
↑
32.0 km/h
13
23.0°
↑
31.0 km/h
14
23.0°
↑
30.0 km/h
15
23.0°
↑
29.0 km/h
16
23.0°
↑
29.0 km/h
17
23.0°
↑
28.0 km/h
18
23.0°
↑
27.0 km/h
19
23.0°
↑
26.0 km/h
20
23.0°
↑
26.0 km/h
21
23.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamestown, St. Helena 🇸🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 60.63 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.63 µg/m³ |
| SO2: | 0.83 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.63 µg/m³ |
| PM10: | 15.73 µg/m³ |