Thời tiết tại Jamestown, St. Helena 🇸🇭
19.8°C
cảm giác như 19.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Jamestown, St. Helena vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (137°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamestown, St. Helena 🇸🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
21.0°C
19.5°C
77%
26.3 kph
0.2 mm
3.0
05:44 AM
06:48 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
20.7°C
19.3°C
77%
30.6 kph
0.2 mm
3.0
05:45 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
20.9°C
19.5°C
77%
29.9 kph
0.7 mm
2.0
05:45 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
21.0°C
19.5°C
78%
26.6 kph
0.6 mm
3.0
05:46 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
21.6°C
20.0°C
78%
25.6 kph
0.2 mm
3.0
05:46 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
20.8°C
19.4°C
76%
19.1 kph
0.1 mm
8.0
05:46 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều mây
21.5°C
20.6°C
19.1°C
69%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jamestown, St. Helena 🇸🇭
Thursday, December 11, 2025
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
17.0°C
19
20.0°
↑
26.0 km/h
20
20.0°
↑
24.0 km/h
21
20.0°
↑
21.0 km/h
22
21.0°
↑
20.0 km/h
23
22.0°
↑
20.0 km/h
22.0°
↑
20.0 km/h
1
22.0°
↑
20.0 km/h
2
22.0°
↑
22.0 km/h
3
21.0°
↑
23.0 km/h
4
21.0°
↑
27.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
7
22.0°
↑
31.0 km/h
8
22.0°
↑
30.0 km/h
9
22.0°
↑
30.0 km/h
10
22.0°
↑
29.0 km/h
11
22.0°
↑
28.0 km/h
12
20.0°
↑
27.0 km/h
13
19.0°
↑
25.0 km/h
14
19.0°
↑
25.0 km/h
15
20.0°
↑
26.0 km/h
16
20.0°
↑
27.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamestown, St. Helena 🇸🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.63 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.63 µg/m³ |
| SO2: | 0.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.93 µg/m³ |
| PM10: | 17.03 µg/m³ |