Thời tiết tại Jamestown, St. Helena 🇸🇭
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Jamestown, St. Helena vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jamestown, St. Helena 🇸🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
23.0°C
22.7°C
72%
33.5 kph
0.6 mm
2.0
06:31 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
22.7°C
22.4°C
75%
31.3 kph
0.8 mm
2.0
06:31 AM
06:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
22.5°C
21.9°C
75%
35.3 kph
1.5 mm
2.0
06:31 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
22.2°C
21.9°C
69%
34.2 kph
1.3 mm
2.0
06:31 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
22.2°C
21.9°C
71%
37.8 kph
0.7 mm
2.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
22.4°C
22.2°C
73%
38.2 kph
0.5 mm
6.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
22.5°C
22.3°C
73%
36.4 kph
0.3 mm
6.0
06:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jamestown, St. Helena 🇸🇭
Thursday, April 16, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
12
23.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
23.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
14
23.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
16
23.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
21
23.0°
↑
31.0 km/h
22
23.0°
↑
32.0 km/h
23
23.0°
↑
34.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
11
23.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jamestown, St. Helena 🇸🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 84.63 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.63 µg/m³ |
| SO2: | 0.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.93 µg/m³ |
| PM10: | 12.73 µg/m³ |