Thời tiết tại Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭
26.3°C
cảm giác như 28.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cat Hill US Military Base, St. Helena vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
26.9°C
26.4°C
26.1°C
73%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
26.4°C
26.2°C
26.1°C
77%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.2°C
25.8°C
78%
31.3 kph
0.5 mm
3.0
07:02 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.8°C
76%
28.8 kph
0.6 mm
7.0
07:02 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.9°C
25.7°C
78%
23.8 kph
0.6 mm
7.0
07:02 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.8°C
78%
22.3 kph
1.7 mm
7.0
07:02 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.1°C
25.9°C
76%
27.4 kph
0.1 mm
7.0
07:02 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭
Tuesday, March 03, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
2
26.0°
↑
15.0 km/h
3
26.0°
↑
15.0 km/h
4
26.0°
↑
15.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
26.0°
↑
15.0 km/h
7
26.0°
↑
15.0 km/h
8
26.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
16.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
27.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
15.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
17.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
18.0 km/h
23
26.0°
↑
19.0 km/h
26.0°
↑
21.0 km/h
1
26.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.61 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.61 µg/m³ |
| SO2: | 0.71 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.81 µg/m³ |
| PM10: | 13.71 µg/m³ |