Thời tiết tại Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭
28.3°C
cảm giác như 31.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Cat Hill US Military Base, St. Helena vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (113°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Có mây
25.9°C
25.6°C
25.3°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
07:19 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.8°C
73%
28.1 kph
0.2 mm
2.0
07:02 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.1°C
25.9°C
75%
27.0 kph
0.3 mm
3.0
07:02 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều mây
26.2°C
25.8°C
25.5°C
72%
22.7 kph
0.1 mm
3.0
07:02 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều mây
26.1°C
25.8°C
25.5°C
73%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.8°C
75%
28.4 kph
0.2 mm
7.0
07:02 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.6°C
26.2°C
75%
22.7 kph
0.3 mm
7.0
07:02 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭
Thursday, February 26, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
11
26.0°
↑
22.0 km/h
12
26.0°
↑
20.0 km/h
13
26.0°
↑
20.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
22.0 km/h
22
26.0°
↑
24.0 km/h
23
26.0°
↑
24.0 km/h
26.0°
↑
23.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
26.0°
↑
23.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
26.0°
↑
24.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cat Hill US Military Base, St. Helena 🇸🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.61 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.61 µg/m³ |
| SO2: | 0.71 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.01 µg/m³ |
| PM10: | 8.11 µg/m³ |