Thời tiết tại Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
25.4°C
cảm giác như 25.4°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tế Nam, Trung Hoa vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
20.7°C
16.1°C
43%
34.6 kph
0.2 mm
1.0
05:56 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
15.5°C
8.8°C
26%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
05:54 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
15.9°C
11.9°C
24%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
14.1°C
9.5°C
17%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
13.3°C
6.8°C
15%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
25.5°C
17.9°C
12.4°C
37%
22.3 kph
0.0 mm
5.0
05:49 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
27.3°C
21.4°C
17.8°C
56%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
05:47 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
18
24.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
19
22.0°
↑
24.0 km/h
20
20.0°
↑
26.0 km/h
21
19.0°
↑
27.0 km/h
22
18.0°
↑
24.0 km/h
23
17.0°
↑
21.0 km/h
16.0°
↑
17.0 km/h
1
14.0°
↑
18.0 km/h
2
14.0°
↑
22.0 km/h
3
13.0°
↑
22.0 km/h
4
11.0°
↑
18.0 km/h
5
10.0°
↑
17.0 km/h
6
9.0°
↑
14.0 km/h
7
9.0°
↑
13.0 km/h
8
10.0°
↑
13.0 km/h
9
12.0°
↑
14.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
16.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
2.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
21.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 618.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 35.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.55 µg/m³ |
| PM10: | 62.35 µg/m³ |