Thời tiết tại Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
3.0°C
cảm giác như 3.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tế Nam, Trung Hoa vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
6.6°C
2.8°C
-1.3°C
25%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
5.3°C
0.5°C
20%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
6.2°C
1.5°C
27%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
8.8°C
3.8°C
31%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
12.4°C
5.4°C
25%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
12.8°C
5.5°C
30%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
2.5°C
-0.3°C
-2.7°C
9%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
22
2.0°
↑
2.0 km/h
23
2.0°
↑
3.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
6.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
0.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
13.0 km/h
12
9.0°
↑
15.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
14
10.0°
↑
17.0 km/h
15
11.0°
↑
17.0 km/h
16
11.0°
↑
16.0 km/h
17
10.0°
↑
14.0 km/h
18
8.0°
↑
11.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 460.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |