Thời tiết tại Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
11.1°C
cảm giác như 9.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tế Nam, Trung Hoa vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
5.0°C
-0.1°C
19%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.8°C
6.8°C
1.6°C
26%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
9.6°C
5.3°C
29%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
12.7°C
5.9°C
26%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
15.8°C
11.3°C
34%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
12.1°C
10.0°C
5.1°C
15%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
1.5°C
-3.6°C
33%
23.4 kph
0.3 mm
1.0
06:51 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
17
11.0°
↑
14.0 km/h
18
8.0°
↑
10.0 km/h
19
7.0°
↑
9.0 km/h
20
6.0°
↑
9.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
3.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
7.0 km/h
10
8.0°
↑
9.0 km/h
11
9.0°
↑
11.0 km/h
12
11.0°
↑
10.0 km/h
13
12.0°
↑
8.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
13.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tế Nam, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 976.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.75 µg/m³ |
| SO2: | 48.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.05 µg/m³ |
| PM10: | 53.25 µg/m³ |