Thời tiết tại Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳
6.9°C
cảm giác như 4.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shouguang, Trung Hoa vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.3°C
3.8°C
-2.0°C
22%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.9°C
3.6°C
-0.1°C
35%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
8.3°C
1.8°C
31%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
12.6°C
6.2°C
27%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
23.3°C
16.5°C
10.4°C
35%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
4.9°C
2.3°C
-2.2°C
22%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
0.5°C
-1.8°C
-3.0°C
25%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
15.0 km/h
14
10.0°
↑
17.0 km/h
15
10.0°
↑
17.0 km/h
16
10.0°
↑
17.0 km/h
17
9.0°
↑
13.0 km/h
18
6.0°
↑
10.0 km/h
19
5.0°
↑
10.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
12.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
3.0°
↑
12.0 km/h
3.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
12.0 km/h
5
1.0°
↑
13.0 km/h
6
1.0°
↑
14.0 km/h
7
-0.0°
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
4.0°
↑
12.0 km/h
10
6.0°
↑
17.0 km/h
11
7.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 648.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.35 µg/m³ |
| SO2: | 39.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 91.15 µg/m³ |
| PM10: | 95.15 µg/m³ |