Thời tiết tại Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳
24.7°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shouguang, Trung Hoa vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
16.6°C
7.0°C
49%
20.5 kph
0.8 mm
1.0
05:50 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
19.5°C
14.2°C
49%
31.3 kph
2.1 mm
1.0
05:49 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
11.1°C
5.9°C
54%
36.0 kph
0.9 mm
1.0
05:47 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
13.2°C
7.7°C
30%
40.7 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
12.5°C
5.5°C
29%
47.2 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
10.0°C
4.1°C
33%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:43 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
14.5°C
7.4°C
32%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
16
25.0°
↑
15.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
11.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
15.0 km/h
22
18.0°
↑
19.0 km/h
23
18.0°
↑
19.0 km/h
17.0°
↑
17.0 km/h
1
16.0°
↑
16.0 km/h
2
16.0°
↑
17.0 km/h
3
16.0°
↑
18.0 km/h
4
15.0°
↑
18.0 km/h
5
15.0°
↑
19.0 km/h
6
14.0°
↑
19.0 km/h
7
15.0°
↑
18.0 km/h
8
17.0°
↑
22.0 km/h
9
20.0°
↑
25.0 km/h
10
22.0°
↑
28.0 km/h
11
24.0°
↑
30.0 km/h
12
25.0°
↑
30.0 km/h
13
25.0°
↑
31.0 km/h
14
26.0°
↑
31.0 km/h
15
26.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shouguang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 362.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.95 µg/m³ |
| SO2: | 33.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 64.65 µg/m³ |
| PM10: | 82.55 µg/m³ |