Thời tiết tại Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
-4.8°C
cảm giác như -6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hohhot, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
0.8°C
-5.2°C
-10.0°C
19%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
0.9°C
-4.3°C
-8.6°C
22%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
3.8°C
-2.5°C
-6.8°C
38%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
4.9°C
-0.8°C
-5.1°C
49%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
5.0°C
-0.4°C
-7.3°C
45%
42.1 kph
0.1 mm
1.0
07:20 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-5.4°C
-8.0°C
-13.1°C
40%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-13.5°C
-16.3°C
-19.8°C
26%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
20
-4.0°
↑
1.0 km/h
21
-5.0°
↑
2.0 km/h
22
-5.0°
↑
2.0 km/h
23
-6.0°
↑
1.0 km/h
-6.0°
↑
2.0 km/h
1
-6.0°
↑
2.0 km/h
2
-6.0°
↑
2.0 km/h
3
-7.0°
↑
2.0 km/h
4
-8.0°
↑
1.0 km/h
5
-8.0°
↑
2.0 km/h
6
-8.0°
↑
2.0 km/h
7
-9.0°
↑
3.0 km/h
8
-8.0°
↑
2.0 km/h
9
-5.0°
↑
3.0 km/h
10
-4.0°
↑
4.0 km/h
11
-3.0°
↑
5.0 km/h
12
-2.0°
↑
6.0 km/h
13
-0.0°
↑
8.0 km/h
14
0.0°
↑
10.0 km/h
15
1.0°
↑
11.0 km/h
16
1.0°
↑
12.0 km/h
17
0.0°
↑
11.0 km/h
18
-3.0°
↑
7.0 km/h
19
-4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 642.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 19.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |