Thời tiết tại Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
12.2°C
cảm giác như 9.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hohhot, Trung Hoa vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
8.5°C
4.0°C
32%
30.2 kph
0.3 mm
1.0
06:14 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
7.6°C
1.9°C
26%
42.5 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
3.5°C
0.2°C
28%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
3.8°C
0.6°C
28%
22.3 kph
0.2 mm
1.0
06:09 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
7.3°C
-0.0°C
18%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
13.3°C
7.8°C
37%
23.4 kph
0.7 mm
3.0
06:06 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
13.1°C
7.7°C
30%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
17
9.0°
↑
27.0 km/h
18
8.0°
↑
23.0 km/h
19
7.0°
↑
18.0 km/h
20
7.0°
↑
13.0 km/h
21
6.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
↑
3.0 km/h
3.0°
↑
1.0 km/h
1
3.0°
↑
1.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
8.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
12.0 km/h
9
6.0°
↑
16.0 km/h
10
8.0°
↑
20.0 km/h
11
10.0°
↑
24.0 km/h
12
12.0°
↑
29.0 km/h
13
13.0°
↑
32.0 km/h
14
15.0°
↑
34.0 km/h
15
16.0°
↑
37.0 km/h
16
16.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.15 µg/m³ |
| PM10: | 351.95 µg/m³ |