Thời tiết tại Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
-17.8°C
cảm giác như -20.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hohhot, Trung Hoa vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-5.1°C
-10.4°C
-13.7°C
58%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-5.0°C
-9.7°C
-11.8°C
61%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-7.3°C
-11.2°C
-13.7°C
73%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-5.5°C
-11.2°C
-14.5°C
68%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-7.4°C
-12.2°C
-15.6°C
69%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-8.2°C
-11.8°C
-14.7°C
73%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:58 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-6.7°C
-11.1°C
-14.2°C
65%
24.1 kph
0.1 mm
2.0
07:58 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-15.0°C
8
-14.0°
↑
3.0 km/h
9
-12.0°
↑
4.0 km/h
10
-10.0°
↑
3.0 km/h
11
-8.0°
↑
1.0 km/h
12
-6.0°
↑
1.0 km/h
13
-6.0°
↑
2.0 km/h
14
-5.0°
↑
2.0 km/h
15
-5.0°
↑
2.0 km/h
16
-6.0°
↑
2.0 km/h
17
-9.0°
↑
1.0 km/h
18
-10.0°
↑
1.0 km/h
19
-10.0°
↑
1.0 km/h
20
-11.0°
↑
0.0 km/h
21
-11.0°
↑
1.0 km/h
22
-11.0°
↑
2.0 km/h
23
-11.0°
↑
2.0 km/h
-11.0°
↑
2.0 km/h
1
-11.0°
↑
3.0 km/h
2
-12.0°
↑
3.0 km/h
3
-12.0°
↑
4.0 km/h
4
-12.0°
↑
4.0 km/h
5
-11.0°
↑
5.0 km/h
6
-12.0°
↑
4.0 km/h
7
-12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1496.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 60.75 µg/m³ |
| SO2: | 82.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 96.05 µg/m³ |
| PM10: | 98.65 µg/m³ |