Thời tiết tại Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
-2.7°C
cảm giác như -5.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hohhot, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
8.2°C
1.5°C
24%
41.4 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
7.8°C
4.2°C
1.2°C
24%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
10.2°C
3.9°C
-0.1°C
30%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.5°C
4.8°C
-2.3°C
20%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
11.7°C
5.4°C
32%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
15.4°C
8.6°C
43%
21.2 kph
0.2 mm
4.0
06:05 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
14.5°C
9.5°C
48%
26.3 kph
0.9 mm
3.0
06:03 AM
07:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
13.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
6.0°
↑
15.0 km/h
10
8.0°
↑
20.0 km/h
11
10.0°
↑
27.0 km/h
12
12.0°
↑
32.0 km/h
13
14.0°
↑
35.0 km/h
14
15.0°
↑
37.0 km/h
15
16.0°
↑
41.0 km/h
16
16.0°
↑
38.0 km/h
17
16.0°
↑
37.0 km/h
18
15.0°
↑
34.0 km/h
19
12.0°
↑
37.0 km/h
20
10.0°
↑
40.0 km/h
21
8.0°
↑
41.0 km/h
22
7.0°
↑
37.0 km/h
23
6.0°
↑
34.0 km/h
5.0°
↑
17.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
11.0 km/h
4
3.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hohhot, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1156.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.55 µg/m³ |
| SO2: | 22.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.65 µg/m³ |
| PM10: | 117.75 µg/m³ |