Thời tiết tại Ordos, Trung Hoa 🇨🇳
-0.2°C
cảm giác như -5.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ordos, Trung Hoa vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ordos, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
0.2°C
-3.9°C
-7.0°C
17%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
2.4°C
-2.3°C
-6.1°C
26%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.8°C
0.4°C
-3.3°C
40%
39.2 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.3°C
4.7°C
0.3°C
34%
40.0 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
2.5°C
0.1°C
-7.7°C
34%
63.0 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.8°C
-10.1°C
-13.5°C
45%
40.0 kph
0.1 mm
1.0
07:24 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-5.9°C
-10.0°C
-14.8°C
23%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ordos, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
15
0.0°
↑
20.0 km/h
16
0.0°
↑
20.0 km/h
17
-0.0°
↑
19.0 km/h
18
-2.0°
↑
16.0 km/h
19
-3.0°
↑
15.0 km/h
20
-4.0°
↑
14.0 km/h
21
-4.0°
↑
14.0 km/h
22
-4.0°
↑
14.0 km/h
23
-4.0°
↑
14.0 km/h
-5.0°
↑
14.0 km/h
1
-4.0°
↑
13.0 km/h
2
-5.0°
↑
13.0 km/h
3
-5.0°
↑
13.0 km/h
4
-5.0°
↑
12.0 km/h
5
-6.0°
↑
12.0 km/h
6
-6.0°
↑
12.0 km/h
7
-6.0°
↑
11.0 km/h
8
-6.0°
↑
10.0 km/h
9
-5.0°
↑
11.0 km/h
10
-4.0°
↑
14.0 km/h
11
-2.0°
↑
17.0 km/h
12
-0.0°
↑
17.0 km/h
13
1.0°
↑
20.0 km/h
14
2.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ordos, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 590.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.15 µg/m³ |
| SO2: | 50.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |