Thời tiết tại Ordos, Trung Hoa 🇨🇳
7.4°C
cảm giác như 4.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ordos, Trung Hoa vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ordos, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
6.9°C
3.1°C
50%
36.4 kph
2.4 mm
1.0
06:28 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
7.5°C
3.6°C
37%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
13.8°C
8.0°C
2.6°C
36%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
U ám
17.0°C
12.3°C
6.7°C
22%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
11.7°C
7.7°C
0.8°C
31%
49.7 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
11.6°C
5.5°C
-1.1°C
23%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
8.9°C
4.5°C
22%
35.3 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ordos, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, March 30, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
21
7.0°
↑
15.0 km/h
22
7.0°
↑
16.0 km/h
23
6.0°
↑
17.0 km/h
6.0°
↑
14.0 km/h
1
5.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
14.0 km/h
6
4.0°
↑
14.0 km/h
7
4.0°
↑
14.0 km/h
8
5.0°
↑
13.0 km/h
9
7.0°
↑
19.0 km/h
10
9.0°
↑
23.0 km/h
11
10.0°
↑
26.0 km/h
12
11.0°
↑
27.0 km/h
13
11.0°
↑
30.0 km/h
14
12.0°
↑
28.0 km/h
15
12.0°
↑
30.0 km/h
16
11.0°
↑
30.0 km/h
17
11.0°
↑
28.0 km/h
18
10.0°
↑
25.0 km/h
19
9.0°
↑
18.0 km/h
20
8.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ordos, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 59.15 µg/m³ |