Thời tiết tại Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nam Ninh, Trung Hoa vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
28.0°C
23.0°C
18.5°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
22.2°C
19.1°C
15.5°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
22.7°C
19.3°C
17.2°C
54%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
17.3°C
15.4°C
64%
15.1 kph
0.4 mm
0.0
07:16 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
23.0°C
18.3°C
15.1°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
07:16 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
19.8°C
17.2°C
70%
13.3 kph
1.3 mm
4.0
07:15 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
22.6°C
19.8°C
73%
15.8 kph
2.2 mm
5.0
07:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
20.0°
↑
13.0 km/h
1
19.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
10.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
11.0 km/h
12
21.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
11.0 km/h
14
22.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
11.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
21.0°
↑
13.0 km/h
18
21.0°
↑
13.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 334.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |