Thời tiết tại Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nam Ninh, Trung Hoa vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
27.1°C
22.2°C
57%
14.8 kph
4.4 mm
2.0
06:37 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
29.6°C
24.3°C
55%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
30.0°C
24.6°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.0°C
24.6°C
56%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
30.3°C
24.8°C
57%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.0°C
24.2°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
30.4°C
24.4°C
51%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
06:31 AM
07:05 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
7.0 km/h
15
32.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
6.0 km/h
18
32.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
17.0 km/h
1
27.0°
↑
18.0 km/h
2
26.0°
↑
18.0 km/h
3
26.0°
↑
19.0 km/h
4
25.0°
↑
19.0 km/h
5
25.0°
↑
18.0 km/h
6
24.0°
↑
20.0 km/h
7
24.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 530.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.35 µg/m³ |
| PM10: | 38.25 µg/m³ |