Thời tiết tại Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nam Ninh, Trung Hoa vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
21.6°C
18.9°C
16.1°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:44 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
22.7°C
18.8°C
16.8°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
17.0°C
15.2°C
66%
12.6 kph
0.2 mm
0.0
07:16 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
17.0°C
14.7°C
71%
9.7 kph
0.2 mm
1.0
07:16 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
20.4°C
16.6°C
68%
13.7 kph
0.2 mm
1.0
07:15 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
21.2°C
19.9°C
80%
19.4 kph
2.8 mm
5.0
07:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.2°C
18.6°C
76%
17.3 kph
0.2 mm
5.0
07:13 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
9.0 km/h
10
17.0°
↑
9.0 km/h
11
17.0°
↑
9.0 km/h
12
18.0°
↑
11.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
21.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
↑
11.0 km/h
16
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 516.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |