Thời tiết tại Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
22.0°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nam Ninh, Trung Hoa vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
28.1°C
22.4°C
61%
18.4 kph
1.6 mm
2.0
06:38 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
25.1°C
21.9°C
68%
18.4 kph
7.1 mm
1.0
06:37 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều mây
35.7°C
28.1°C
22.4°C
62%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
29.6°C
24.3°C
61%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
06:35 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.2°C
23.0°C
65%
20.2 kph
0.7 mm
6.0
06:34 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
36.7°C
29.4°C
24.9°C
59%
34.6 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
11.0 km/h
5
23.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
35.0°
↑
6.0 km/h
15
36.0°
↑
2.0 km/h
16
36.0°
↑
4.0 km/h
17
36.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
33.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
19
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
28.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
21
26.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
22
26.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
23
26.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
25.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
1
24.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nam Ninh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.25 µg/m³ |
| PM10: | 29.45 µg/m³ |