Thời tiết tại Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
24.0°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mậu Danh, Trung Hoa vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
19.3°C
15.4°C
73%
18.4 kph
0.7 mm
1.0
05:15 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
22.1°C
18.0°C
14.1°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
05:15 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
15.6°C
11.5°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
05:15 AM
04:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
16.7°C
12.0°C
69%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
05:16 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
17.7°C
13.5°C
67%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
05:16 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
17.6°C
14.0°C
61%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
05:16 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
16.5°C
13.2°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
05:16 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
16
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
20.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
19.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
11.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
13
21.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
7.0 km/h
15
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 535.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.05 µg/m³ |
| SO2: | 25.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.25 µg/m³ |
| PM10: | 42.55 µg/m³ |