Thời tiết tại Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Mậu Danh, Trung Hoa vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
21.2°C
18.8°C
75%
21.6 kph
0.2 mm
1.0
05:06 AM
04:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
20.9°C
17.8°C
66%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:06 AM
04:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
25.3°C
20.4°C
17.4°C
71%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:05 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
20.7°C
16.5°C
71%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:04 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
26.5°C
21.4°C
17.4°C
76%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:04 AM
04:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
24.4°C
21.7°C
19.2°C
74%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
05:03 AM
04:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
23.0°C
19.3°C
76%
21.6 kph
0.4 mm
5.0
05:02 AM
04:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
19
20.0°
↑
16.0 km/h
20
20.0°
↑
16.0 km/h
21
19.0°
↑
16.0 km/h
22
19.0°
↑
14.0 km/h
23
19.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
11.0 km/h
2
19.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
10.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
11.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
14.0 km/h
11
26.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
24.0°
↑
22.0 km/h
16
21.0°
↑
21.0 km/h
17
20.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 396.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 23.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 26.75 µg/m³ |