Thời tiết tại Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
29.1°C
cảm giác như 31.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mậu Danh, Trung Hoa vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.3°C
23.7°C
76%
24.5 kph
0.1 mm
2.0
04:28 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
29.9°C
25.9°C
23.0°C
78%
25.2 kph
0.1 mm
2.0
04:27 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.5°C
24.4°C
81%
31.0 kph
0.3 mm
2.0
04:26 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
31.8°C
27.4°C
24.9°C
76%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
04:25 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
31.1°C
27.5°C
24.9°C
76%
29.5 kph
0.1 mm
2.0
04:24 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.4°C
24.3°C
77%
34.2 kph
0.1 mm
6.0
04:23 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
26.2°C
23.4°C
75%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
04:22 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
11
30.0°
↑
21.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
23.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
16.0 km/h
6
25.0°
↑
18.0 km/h
7
26.0°
↑
17.0 km/h
8
28.0°
↑
20.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mậu Danh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |