Thời tiết tại Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳
28.0°C
cảm giác như 30.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Qionghai, Trung Hoa vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
32.6°C
26.6°C
22.9°C
76%
31.3 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
27.6°C
23.6°C
67%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.8°C
22.0°C
71%
27.7 kph
1.1 mm
2.0
06:30 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
28.9°C
24.7°C
67%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
29.5°C
25.2°C
67%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
28.2°C
24.6°C
71%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
28.2°C
24.6°C
72%
32.8 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
10
30.0°
↑
23.0 km/h
11
31.0°
↑
26.0 km/h
12
32.0°
↑
28.0 km/h
13
33.0°
↑
30.0 km/h
14
33.0°
↑
31.0 km/h
15
32.0°
↑
31.0 km/h
16
31.0°
↑
31.0 km/h
17
30.0°
↑
30.0 km/h
18
28.0°
↑
29.0 km/h
19
26.0°
↑
23.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
19.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
24.0°
↑
22.0 km/h
3
24.0°
↑
24.0 km/h
4
24.0°
↑
24.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
25.0°
↑
27.0 km/h
8
26.0°
↑
29.0 km/h
9
28.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |