Thời tiết tại Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Qionghai, Trung Hoa vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
19.3°C
16.7°C
80%
20.2 kph
1.6 mm
1.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
17.9°C
14.6°C
72%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
16.3°C
13.1°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
16.0°C
11.6°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
15.7°C
11.4°C
55%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
16.7°C
11.3°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
06:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, January 05, 2026
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
1
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
17.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
18.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
21.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
22.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
15
22.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
21.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
17
21.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
19.0°
↑
14.0 km/h
20
18.0°
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qionghai, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |