Thời tiết tại Basuo, Trung Hoa 🇨🇳
31.4°C
cảm giác như 34.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Basuo, Trung Hoa vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 37.4 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basuo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
27.4°C
23.5°C
66%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
28.3°C
24.6°C
60%
43.9 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.3°C
24.0°C
70%
16.9 kph
1.9 mm
2.0
06:37 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
28.6°C
24.6°C
67%
42.5 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
29.4°C
26.1°C
62%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
27.3°C
24.9°C
76%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
29.4°C
25.1°C
63%
38.5 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Basuo, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
17
31.0°
↑
36.0 km/h
18
30.0°
↑
33.0 km/h
19
29.0°
↑
29.0 km/h
20
28.0°
↑
24.0 km/h
21
27.0°
↑
22.0 km/h
22
27.0°
↑
23.0 km/h
23
26.0°
↑
27.0 km/h
26.0°
↑
29.0 km/h
1
26.0°
↑
27.0 km/h
2
25.0°
↑
29.0 km/h
3
25.0°
↑
31.0 km/h
4
25.0°
↑
29.0 km/h
5
25.0°
↑
27.0 km/h
6
25.0°
↑
27.0 km/h
7
25.0°
↑
26.0 km/h
8
26.0°
↑
26.0 km/h
9
28.0°
↑
26.0 km/h
10
30.0°
↑
30.0 km/h
11
32.0°
↑
40.0 km/h
12
32.0°
↑
44.0 km/h
13
33.0°
↑
42.0 km/h
14
33.0°
↑
42.0 km/h
15
32.0°
↑
40.0 km/h
16
32.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basuo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |