Thời tiết tại Basuo, Trung Hoa 🇨🇳
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Basuo, Trung Hoa vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basuo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
19.5°C
16.3°C
69%
26.3 kph
0.2 mm
2.0
07:20 AM
06:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
20.7°C
18.0°C
70%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
07:20 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
25.8°C
21.4°C
18.7°C
69%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
07:20 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
19.4°C
17.3°C
69%
42.8 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
18.4°C
15.5°C
65%
37.1 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
17.7°C
15.3°C
55%
32.8 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
18.1°C
15.0°C
54%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Basuo, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
10
19.0°
↑
19.0 km/h
11
21.0°
↑
12.0 km/h
12
22.0°
↑
6.0 km/h
13
22.0°
↑
2.0 km/h
14
23.0°
↑
4.0 km/h
15
23.0°
↑
5.0 km/h
16
22.0°
↑
6.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
5.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basuo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 428.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.05 µg/m³ |