Thời tiết tại Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
31.3°C
cảm giác như 36.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tam Á, Trung Hoa vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
23.6°C
20.3°C
77%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
07:09 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
23.1°C
20.4°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
26.8°C
22.8°C
19.1°C
76%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
07:07 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
26.2°C
22.3°C
19.3°C
77%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
07:07 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
21.7°C
18.5°C
77%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
26.2°C
22.1°C
20.0°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
22.9°C
20.4°C
80%
17.6 kph
0.1 mm
5.0
07:05 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15
28.0°
↑
22.0 km/h
16
27.0°
↑
22.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
22.0°
↑
18.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
21.0°
↑
17.0 km/h
3
21.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
16.0 km/h
5
21.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
20.0°
↑
16.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
24.0°
↑
20.0 km/h
10
25.0°
↑
23.0 km/h
11
26.0°
↑
25.0 km/h
12
26.0°
↑
26.0 km/h
13
26.0°
↑
27.0 km/h
14
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |