Thời tiết tại Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
25.0°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tam Á, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.3°C
22.9°C
83%
17.3 kph
0.2 mm
2.0
06:36 AM
06:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.5°C
23.3°C
81%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
06:35 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.7°C
22.6°C
82%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.3°C
24.1°C
85%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
06:33 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.9°C
24.6°C
83%
15.1 kph
0.2 mm
2.0
06:32 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
30.0°C
26.7°C
24.3°C
83%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
5
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
17.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |