Thời tiết tại Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tam Á, Trung Hoa vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
19.5°C
16.1°C
71%
27.4 kph
0.1 mm
2.0
07:14 AM
06:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
20.0°C
15.9°C
72%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
07:15 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
26.0°C
20.6°C
17.0°C
72%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
20.4°C
16.5°C
63%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
18.2°C
15.0°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
07:16 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
17.4°C
13.3°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
5.0
07:16 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
1
20.0°
↑
20.0 km/h
2
17.0°
↑
19.0 km/h
3
16.0°
↑
18.0 km/h
4
16.0°
↑
18.0 km/h
5
16.0°
↑
18.0 km/h
6
16.0°
↑
19.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
22.0°
↑
26.0 km/h
12
23.0°
↑
26.0 km/h
13
24.0°
↑
26.0 km/h
14
24.0°
↑
25.0 km/h
15
23.0°
↑
27.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
21.0°
↑
26.0 km/h
19
20.0°
↑
22.0 km/h
20
19.0°
↑
19.0 km/h
21
18.0°
↑
18.0 km/h
22
17.0°
↑
16.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
17.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tam Á, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 417.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |