Thời tiết tại Wanning, Trung Hoa 🇨🇳
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Wanning, Trung Hoa vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 94% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wanning, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
19.1°C
18.0°C
76%
25.2 kph
3.7 mm
1.0
07:12 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
20.0°C
18.1°C
78%
19.4 kph
3.2 mm
2.0
07:12 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
20.1°C
17.8°C
77%
23.8 kph
2.1 mm
1.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
18.8°C
16.3°C
73%
27.4 kph
0.1 mm
2.0
07:13 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
17.0°C
15.1°C
71%
27.4 kph
0.1 mm
4.0
07:13 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
17.0°C
13.6°C
67%
22.0 kph
0.2 mm
4.0
07:13 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wanning, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
4
18.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
5
18.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
6
18.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
7
18.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
8
19.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
9
19.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
10
20.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
12
21.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
18.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
23
18.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
18.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
2
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wanning, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 407.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.95 µg/m³ |