Thời tiết tại Wanning, Trung Hoa 🇨🇳
26.5°C
cảm giác như 28.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wanning, Trung Hoa vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wanning, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
26.7°C
22.8°C
19.8°C
85%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
22.9°C
21.6°C
88%
19.1 kph
3.5 mm
2.0
07:06 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
22.4°C
21.2°C
82%
21.6 kph
3.5 mm
2.0
07:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.3°C
20.9°C
83%
16.2 kph
4.2 mm
2.0
07:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.2°C
20.7°C
84%
16.9 kph
3.1 mm
5.0
07:04 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
21.9°C
19.5°C
80%
14.0 kph
0.1 mm
5.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
22.7°C
21.3°C
77%
13.7 kph
0.1 mm
5.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wanning, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
25.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
23.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
9
24.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
10
24.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
12
25.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wanning, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 346.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.55 µg/m³ |