Thời tiết tại Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳
5.1°C
cảm giác như 4.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vũ Hán, Trung Hoa vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
9.0°C
5.8°C
3.1°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
9.5°C
5.3°C
60%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
16.5°C
12.3°C
9.4°C
51%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
13.1°C
7.8°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
16.4°C
10.9°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
16.3°C
13.5°C
41%
33.5 kph
0.0 mm
5.0
06:57 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
13.6°C
12.5°C
11.5°C
40%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
14
8.0°
↑
4.0 km/h
15
9.0°
↑
4.0 km/h
16
9.0°
↑
4.0 km/h
17
9.0°
↑
5.0 km/h
18
9.0°
↑
5.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
7.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
3.0 km/h
5
6.0°
↑
1.0 km/h
6
6.0°
↑
1.0 km/h
7
5.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
9
7.0°
↑
4.0 km/h
10
9.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
2.0 km/h
12
11.0°
↑
4.0 km/h
13
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 403.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.45 µg/m³ |
| SO2: | 49.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.45 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |