Thời tiết tại Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳
0.3°C
cảm giác như -1.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vũ Hán, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
10.1°C
6.9°C
3.5°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.4°C
5.5°C
74%
10.4 kph
1.1 mm
0.0
07:21 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
8.2°C
5.2°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
8.4°C
5.4°C
41%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
10.1°C
6.9°C
3.7°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.0°C
7.6°C
4.2°C
30%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
4.0°
↑
7.0 km/h
9
5.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
10.0°
↑
7.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
9.0°
↑
8.0 km/h
19
9.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
9.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
7.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
2
6.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vũ Hán, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 4045.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 96.85 µg/m³ |
| SO2: | 123.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 102.55 µg/m³ |
| PM10: | 105.65 µg/m³ |