Thời tiết tại Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳
13.5°C
cảm giác như 12.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tùy Châu, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
18.7°C
15.3°C
12.9°C
84%
18.0 kph
5.1 mm
1.0
06:14 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
20.7°C
15.9°C
13.4°C
82%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
16.5°C
10.3°C
56%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
17.6°C
13.1°C
60%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
18.6°C
12.3°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
20.1°C
15.4°C
69%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
23.1°C
19.4°C
16.3°C
76%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
06:07 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
8
16.0°
↑
12.0 km/h
9
18.0°
↑
16.0 km/h
10
18.0°
↑
17.0 km/h
11
18.0°
↑
17.0 km/h
12
19.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
18.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
14
17.0°
1.5 mm
↑
13.0 km/h
15
16.0°
1.3 mm
↑
7.0 km/h
16
15.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
17
15.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 440.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.15 µg/m³ |
| PM10: | 46.45 µg/m³ |