Thời tiết tại Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳
2.1°C
cảm giác như 1.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tùy Châu, Trung Hoa vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
2.7°C
-0.0°C
71%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
4.6°C
0.6°C
61%
9.4 kph
0.3 mm
0.0
07:27 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
6.9°C
4.4°C
73%
8.3 kph
0.7 mm
0.0
07:27 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.8°C
7.2°C
5.0°C
53%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
6.5°C
2.4°C
43%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
4.2°C
0.5°C
36%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
5.4°C
0.9°C
43%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
07:28 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, January 02, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
23
2.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
3.0 km/h
1
1.0°
↑
4.0 km/h
2
1.0°
↑
4.0 km/h
3
1.0°
↑
4.0 km/h
4
1.0°
↑
3.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
1.0°
↑
4.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
7.0 km/h
11
6.0°
↑
8.0 km/h
12
7.0°
↑
9.0 km/h
13
8.0°
↑
9.0 km/h
14
8.0°
↑
9.0 km/h
15
9.0°
↑
9.0 km/h
16
8.0°
↑
9.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
7.0°
↑
6.0 km/h
19
7.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
1.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
6.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tùy Châu, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 412.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 33.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.55 µg/m³ |
| PM10: | 56.75 µg/m³ |