Thời tiết tại Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, San Pedro Sula.
26.3°C
cảm giác như 30.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Pedro Sula tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for San Pedro Sula
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.2°C
18.3°C
84%
14.0 kph
3.7 mm
3.0
06:02 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
22.7°C
18.1°C
82%
12.6 kph
4.8 mm
0.0
06:01 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Nhiều nắng
31.1°C
22.8°C
16.6°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:01 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
24.6°C
18.5°C
77%
15.8 kph
0.1 mm
5.0
06:00 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
24.0°C
18.5°C
76%
14.0 kph
0.4 mm
5.0
05:59 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.7°C
18.5°C
84%
6.5 kph
4.3 mm
5.0
05:58 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa vừa
25.3°C
20.9°C
17.5°C
92%
8.3 kph
7.6 mm
5.0
05:58 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for San Pedro Sula
Wednesday, March 11, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
23
19.0°
↑2.0 km/h
19.0°
↑4.0 km/h
1
19.0°
↑5.0 km/h
2
18.0°
↑5.0 km/h
3
18.0°
↑5.0 km/h
4
18.0°
↑5.0 km/h
5
18.0°
↑5.0 km/h
6
20.0°
↑5.0 km/h
7
23.0°
↑4.0 km/h
8
25.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
12
30.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
16
28.0°
1.3 mm
↑13.0 km/h
17
26.0°
1.2 mm
↑11.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
19
21.0°
↑6.0 km/h
20
20.0°
↑5.0 km/h
21
20.0°
↑5.0 km/h
22
20.0°
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Pedro Sula (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910