Thời tiết tại Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, San Pedro Sula.
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Pedro Sula tại 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for San Pedro Sula
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.1°C
16.9°C
83%
11.5 kph
0.1 mm
2.0
06:20 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
20.2°C
16.1°C
84%
9.7 kph
0.6 mm
2.0
06:20 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Nhiều nắng
26.3°C
19.6°C
14.7°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Nhiều nắng
27.0°C
20.6°C
15.3°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Có mây
28.9°C
21.2°C
18.0°C
89%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:21 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Nhiều nắng
29.2°C
22.6°C
18.3°C
84%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.0°C
18.5°C
87%
11.5 kph
1.2 mm
5.0
06:21 AM
05:38 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for San Pedro Sula
Sunday, January 04, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
9
24.0°
↑2.0 km/h
10
25.0°
↑3.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
15
26.0°
↑12.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
17
22.0°
↑7.0 km/h
18
21.0°
↑6.0 km/h
19
20.0°
↑5.0 km/h
20
19.0°
↑3.0 km/h
21
18.0°
↑2.0 km/h
22
18.0°
↑2.0 km/h
23
18.0°
↑3.0 km/h
18.0°
↑3.0 km/h
1
18.0°
↑3.0 km/h
2
18.0°
↑4.0 km/h
3
18.0°
↑5.0 km/h
4
17.0°
↑5.0 km/h
5
17.0°
↑4.0 km/h
6
17.0°
↑4.0 km/h
7
19.0°
↑5.0 km/h
8
21.0°
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Pedro Sula (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910