Thời tiết tại Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
30.0°C
cảm giác như 34.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.4°C
19.4°C
83%
12.2 kph
0.4 mm
3.0
05:58 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
29.3°C
23.7°C
19.4°C
80%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
30.5°C
24.3°C
19.7°C
78%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.9°C
20.1°C
81%
14.4 kph
2.8 mm
0.0
05:56 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa vừa
23.7°C
21.4°C
19.3°C
94%
7.9 kph
16.3 mm
5.0
05:56 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
21.1°C
19.0°C
91%
10.1 kph
4.5 mm
5.0
05:55 AM
06:01 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
21.0°C
18.4°C
85%
8.3 kph
1.7 mm
5.0
05:54 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Saturday, March 14, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 225.8 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.2 µg/m³ |
| SO2: | 1.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.9 µg/m³ |
| PM10: | 8.1 µg/m³ |