Thời tiết tại Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
21.0°C
15.9°C
80%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
22.8°C
18.4°C
80%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.6°C
19.0°C
85%
12.6 kph
1.7 mm
3.0
06:08 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
28.1°C
23.0°C
19.5°C
90%
9.4 kph
5.9 mm
2.0
06:07 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.5°C
20.9°C
87%
14.4 kph
1.2 mm
0.0
06:06 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.6°C
19.8°C
85%
14.4 kph
1.1 mm
5.0
06:06 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.4°C
19.7°C
85%
14.0 kph
1.3 mm
5.0
06:05 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Thursday, February 26, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
1.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
11.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tela, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.8 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.8 µg/m³ |
| SO2: | 1.7 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.1 µg/m³ |
| PM10: | 10.7 µg/m³ |