Thời tiết tại El Progreso, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại El Progreso, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Progreso, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
23.0°C
16.9°C
80%
11.9 kph
0.4 mm
3.0
06:09 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều mây
31.6°C
23.2°C
17.7°C
81%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
23.4°C
19.4°C
84%
12.2 kph
0.7 mm
3.0
06:08 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.3°C
19.7°C
87%
10.8 kph
2.5 mm
2.0
06:08 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.4°C
19.8°C
85%
13.0 kph
1.5 mm
0.0
06:07 AM
05:59 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
23.4°C
18.3°C
81%
12.2 kph
0.1 mm
5.0
06:06 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
31.3°C
23.5°C
18.0°C
80%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho El Progreso, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Friday, February 27, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
2.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
5.0 km/h
14
32.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
7.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
22
19.0°
↑
1.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Progreso, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |